Industry-leading Ethernet connectivity for network appliances, high-performance Ethernet adapters, dense rack architectures, and embedded applications.

View all Intel® Ethernet products

6 Kết quả

Loại giao diện hệ thống : PCIe v3.0 (8.0 GT/s)

Áp dụng bộ lọc

Intel® Ethernet Controller XXV710-AM2

  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 25/10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller XXV710-AM1

  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 25/10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller X550-AT2

  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 10/5/2.5/1GbE (NBASE-T in Linux Only) Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller X710-BM2

  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller XL710-BM2

  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 40/10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller XL710-BM1

  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 40/10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
So sánh ngay

Related Videos