Bộ Sưu Tập Sản Phẩm
Tình trạng
Launched
Ngày phát hành
Q2'20
Sự ngắt quãng được mong đợi
Q2'27
TDP
9.5 W
Giá đề xuất cho khách hàng
$68.75
Các Hệ Điều Hành Được Hỗ Trợ
Windows Server 2012R2, Windows Server 2016, Linux kernel 2.6/3.x/4.4, SLES 11 i SLES 12 latest service pack (SLES 15 may get in and push out SLES11), RHEL 6.9 (might be pushed out by RHEL6.10 – currently at Alpha), RHEL 7.5 (anticipating RC3 to be offical final candidate), Ubuntu 14.04 i 16.04
, FreeBSD10, FreeBSD11, ESXi6.0, ESXi6.5, ESXi6.7, UEFI 2.1, 2.3, 2.4; Option ROM support: Legacy PXE, Legacy iSCSI, x64 UEFI driver
Phạm vi nhiệt độ vận hành
0°C to 55°C
Nhiệt độ vận hành (tối đa)
55 °C
Nhiệt độ vận hành (tối thiểu)
0 °C
Điều kiện sử dụng
Server/Enterprise

Thông tin bổ sung

Có sẵn Tùy chọn nhúng
Không
Mô tả
Multiple speed, energy-efficient design for NBASE-T
networks and 802.3bz
Tóm lược về Sản phẩm

Thông số nối mạng

Cấu hình cổng
Dual
Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
5/2.5/1GbE, 100Mb
Loại hệ thống giao diện
PCIe 3.0 (8.0 GT/s)
Hỗ trợ khung Jumbo
Có hỗ trợ giao diện
NBASE-T, 100BASE-T, 1000BASE-T

Thông số gói

Kích thước gói
22mm x 22mm

Công nghệ ảo hóa cho kết nối Intel® Virtualization Technology for Connectivity

QoS trên chip và quản lý lưu lượng
Phân chia cổng linh hoạt
Hàng thiết bị máy ảo (VMDq)
Có khả năng PCI-SIG* SR-IOV

Các công nghệ tiên tiến

Công nghệ nhập/xuất dữ liệu trực tiếp Intel®
Tải xuống thông minh