133 Kết quả

Loại bộ xử lý : Mobile

Áp dụng bộ lọc

Intel® Core™ i5-10210U Processor (6M Cache, Up to 4.10 GHz)

  • 6 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 8 Luồng
  • 4.20 GHz Tần số Turbo tối đa
  • U - Ultra-low power
  • 10th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i7-10510U Processor (8M Cache, Up to 4.80 GHz)

  • 8 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 8 Luồng
  • 4.90 GHz Tần số Turbo tối đa
  • U - Ultra-low power
  • 10th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i3-10110U Processor (4M Cache, Up to 4.10 GHz)

  • 4 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 2 Lõi
  • 4 Luồng
  • 4.10 GHz Tần số Turbo tối đa
  • U - Ultra-low power
  • 10th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i7-10510Y Processor (8M Cache, Up to 4.50 GHz)

  • 8 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 8 Luồng
  • 4.50 GHz Tần số Turbo tối đa
  • Y - Extremely low power
  • 10th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i5-10310Y Processor (6M Cache, Up to 4.10 GHz)

  • 6 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 8 Luồng
  • 4.10 GHz Tần số Turbo tối đa
  • Y - Extremely low power
  • 10th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i5-10210Y Processor (6M Cache, Up to 4.00 GHz)

  • 6 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 8 Luồng
  • 4.00 GHz Tần số Turbo tối đa
  • Y - Extremely low power
  • 10th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i3-10110Y Processor (4M Cache, Up to 4.00GHz)

  • 4 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 2 Lõi
  • 4 Luồng
  • 4.00 GHz Tần số Turbo tối đa
  • Y - Extremely low power
  • 10th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i7-10710U Processor (12M Cache, Up to 4.7 GHz)

  • 12 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 6 Lõi
  • 12 Luồng
  • 4.70 GHz Tần số Turbo tối đa
  • U - Ultra-low power
  • 10th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i5-1035G4 Processor (6M Cache, Up to 3.70 GHz)

  • 6 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 8 Luồng
  • 3.70 GHz Tần số Turbo tối đa
  • G - Includes discrete graphics on package
  • 10th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i5-1035G7 Processor (6M Cache, Up to 3.70 GHz)

  • 6 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 8 Luồng
  • 3.70 GHz Tần số Turbo tối đa
  • G - Includes discrete graphics on package
  • 10th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i7-1065G7 Processor (8M Cache, Up to 3.90 GHz)

  • 8 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 8 Luồng
  • 3.90 GHz Tần số Turbo tối đa
  • G - Includes discrete graphics on package
  • 10th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i5-1035G1 Processor (6M Cache, Up to 3.60 GHz)

  • 6 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 8 Luồng
  • 3.60 GHz Tần số Turbo tối đa
  • G - Includes discrete graphics on package
  • 10th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i3-1005G1 Processor (4M Cache, Up to 3.40 GHz)

  • 4 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 2 Lõi
  • 4 Luồng
  • 3.40 GHz Tần số Turbo tối đa
  • G - Includes discrete graphics on package
  • 10th Generation
So sánh ngay

Intel® Xeon® E-2276M Processor

  • 12 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 6 Lõi
  • 12 Luồng
  • 4.70 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Intel® Xeon® E-2286M Processor

  • 16 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 8 Lõi
  • 16 Luồng
  • 5.00 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Intel® Core™ i7-9750H Processor (12M Cache, up to 4.50 GHz)

  • 12 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 6 Lõi
  • 12 Luồng
  • 4.50 GHz Tần số Turbo tối đa
  • H - High performance graphics
  • 9th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i7-9850H Processor (12M Cache, up to 4.60 GHz)

  • 12 MB Bộ nhớ đệm
  • 6 Lõi
  • 12 Luồng
  • 4.60 GHz Tần số Turbo tối đa
  • H - High performance graphics
  • 9th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i9-9880H Processor (16M Cache, up to 4.80 GHz)

  • 16 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 8 Lõi
  • 16 Luồng
  • 4.80 GHz Tần số Turbo tối đa
  • H - High performance graphics
  • 9th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i9-9980HK Processor (16M Cache, up to 5.00 GHz)

  • 16 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 8 Lõi
  • 16 Luồng
  • 5.00 GHz Tần số Turbo tối đa
  • HK - High performance graphics, unlocked
  • 9th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i5-9300H Processor (8M Cache, up to 4.10 GHz)

  • 8 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 8 Luồng
  • 4.10 GHz Tần số Turbo tối đa
  • H - High performance graphics
  • 9th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i5-9400H Processor (8M Cache, up to 4.30 GHz)

  • 8 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 8 Luồng
  • 4.30 GHz Tần số Turbo tối đa
  • H - High performance graphics
  • 9th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i5-8365U Processor (6M Cache, up to 4.10 GHz)

  • 6 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 8 Luồng
  • 4.10 GHz Tần số Turbo tối đa
  • U - Ultra-low power
  • 8th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i7-8665U Processor (8M Cache, up to 4.80 GHz)

  • 8 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 8 Luồng
  • 4.80 GHz Tần số Turbo tối đa
  • U - Ultra-low power
  • 8th Generation
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Core™ i7-8565U (8M bộ nhớ đệm, lên đến 4,60 GHz)

  • 8 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 8 Luồng
  • 4.60 GHz Tần số Turbo tối đa
  • U - Ultra-low power
  • 8th Generation
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Core™ i5-8265U (6M bộ nhớ đệm, lên đến 3,90 GHz)

  • 6 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 8 Luồng
  • 3.90 GHz Tần số Turbo tối đa
  • U - Ultra-low power
  • 8th Generation
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Core™ i3-8145U (4M bộ nhớ đệm, lên đến 3,90 GHz)

  • 4 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 2 Lõi
  • 4 Luồng
  • 3.90 GHz Tần số Turbo tối đa
  • U - Ultra-low power
  • 8th Generation
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Core™ i7-8500Y (4M bộ nhớ đệm, lên đến 4,20 GHz)

  • 4 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 2 Lõi
  • 4 Luồng
  • 4.20 GHz Tần số Turbo tối đa
  • Y - Extremely low power
  • 8th Generation
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Core™ i5-8200Y (4M bộ nhớ đệm, lên đến 3,90 GHz)

  • 4 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 2 Lõi
  • 4 Luồng
  • 3.90 GHz Tần số Turbo tối đa
  • Y - Extremely low power
  • 8th Generation
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Core™ m3-8100Y (4M bộ nhớ đệm, lên đến 3,40 GHz)

  • 4 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 2 Lõi
  • 4 Luồng
  • 3.40 GHz Tần số Turbo tối đa
  • Y - Extremely low power
  • 8th Generation
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Core™ i5-8400H

  • 8 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 8 Luồng
  • 4.20 GHz Tần số Turbo tối đa
  • H - High performance graphics
  • 8th Generation
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Core™ i9-8950HK

  • 12 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 6 Lõi
  • 12 Luồng
  • 4.80 GHz Tần số Turbo tối đa
  • HK - High performance graphics, unlocked
  • 8th Generation
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Xeon® E-2176M

  • 12 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 6 Lõi
  • 12 Luồng
  • 4.40 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Xeon® E-2186M

  • 12 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 6 Lõi
  • 12 Luồng
  • 4.80 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Core™ i7-8750H

  • 9 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 6 Lõi
  • 12 Luồng
  • 4.10 GHz Tần số Turbo tối đa
  • H - High performance graphics
  • 8th Generation
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Core™ i7-8850H

  • 9 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 6 Lõi
  • 12 Luồng
  • 4.30 GHz Tần số Turbo tối đa
  • H - High performance graphics
  • 8th Generation
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Core™ i5-8300H

  • 8 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 8 Luồng
  • 4.00 GHz Tần số Turbo tối đa
  • H - High performance graphics
  • 8th Generation
So sánh ngay