So sánh các sản phẩm Intel® Wi-Fi
| Product name |
|
|
|
|---|---|---|---|
| Tần số | Tri-Band (2.4, 5, & 6 GHz) | Tri-Band (2.4, 5, & 6 GHz) | Dual-Band (2.4 & 5 GHz) |
| Băng thông | 20, 40, 80, 160, 320 MHz | 20, 40, 80, 160 MHz | 20, 40, 80, 160 MHz |
| Điều chế | 4096 (4K) QAM | 1024 (1K) QAM | 1024 (1K) QAM |
| Bảo mật | WPA3 (Enhanced) | WPA3 | WPA2/3 |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|
| Intel® Wi-Fi 6E AX411 (Gig+) | Q4'21 | Wi-Fi 6E (802.11ax) | ~3.0 Gbps | 2x2 (Intel® Double Connect Technology) |
| Intel® Wi-Fi 6E AX211 (Gig+) | Q3'21 | Wi-Fi 6E (802.11ax) | 2.4 Gbps | 2x2 |
| Intel® Wi-Fi 6E AX210 (Gig+) | Q4'20 | Wi-Fi 6E (802.11ax) | 2.4 Gbps | 2x2 |
Tài nguyên
Thông tin sản phẩm và hiệu năng
1 Dựa trên tiêu chuẩn IEEE 802.11ax, so sánh băng tần Wi-Fi 5 GHz cũ với băng tần 6 GHz mới. Với nhiều kênh lớn hơn ở dải tần 6 GHz, các lợi thế công nghệ của mạng Wi-Fi 6E tạo điều kiện tăng mức tối đa về mặt lý thuyết cho tốc độ máy tính cá nhân của khách hàng so với Wi-Fi 5 GHz 5.
2 Dựa trên đặc điểm kỹ thuật IEEE 802.11ax. Các kênh 160 MHz và lợi thế công nghệ của Wi-Fi 6/6E tạo điều kiện tăng đáng kể mức tối đa tốc độ máy tính cá nhân của khách hàng so với các sản phẩm Wi-Fi 5 tiêu chuẩn.