Bộ Sưu Tập Sản Phẩm
Tình trạng
Launched
Ngày phát hành
2012
Thuật in thạch bản
28 nm

Tài nguyên

Yếu tố logic (LE)
220000
Môđun logic thích ứng (ALM)
83020
Đăng ký môđun logic thích ứng (ALM)
332080
Vòng khóa pha (PLL) khung và I/O
20
Bộ nhớ nhúng tối đa
14.924 Mb
Khối xử lý tín hiệu kỹ thuật số (DSP)
800
Định dạng xử lý tín hiệu số (DSP)
Variable Precision
Bộ điều khiển bộ nhớ cứng
Không
Giao diện bộ nhớ ngoài (EF)
DDR II+, DDR2, DDR3, LPDDR, LPDDR2, QDR II, QDR II+, RLDRAM II, RLDRAM 3

Thông số I/O

Tổng số I/O Người dùng Tối đa
414
Hỗ trợ Tiêu chuẩn I/O
3.0 V to 3.3 V LVTTL, 1.2 V to 3.3 V LVCMOS, PCI, PCI-X, SSTL, HSTL, HSUL, Differential SSTL, Differential HSTL, Differential HSUL, LVDS, Mini-LVDS, RSDS, LVPECL
Số Cặp LVDS tối đa
207
Bộ thu phát Không trở về Không (NRZ) Tối đa
24
Tốc độ Dữ liệu Không trở về Không (NRZ) Tối đa
12.5 Gbps
IP cứng của giao thức bộ thu phát
PCIe Gen2, PCIe Gen3

Các công nghệ tiên tiến

FPGA Bitstream Security
Bộ chuyển đổi tương tự sang số
Không

Thông số gói

Tùy chọn gói
H780, F1152

Thông tin bổ sung