Xác định các phiên bản chipset Các bo mạch Để bàn Intel® B2 và B3
Intel đã phát hành số MM và mã sản phẩm mới cho tất cả các bo mạch với chipset Intel® 6 dòng Express dựa trên mức độ B3 bước. Các mã sản phẩm mới có hậu tố B3 được thêm vào mã sản phẩm hiện tại.
Bảng dưới đây xác định các Các bo mạch Để bàn Intel® đã thay đổi và hiển thị mã sản phẩm mới và số AA của Bo mạch sử dụng các bước B3. Các phiên bản trước đó của số AA sử dụng chipset B2.
| Bo mạch để bàn Intel® | Sku | Mã sản phẩm mới | Bo mạch mới AA # |
| DQ67SW | Hộp đơn | BOXDQ67SWB3 | G12527-304 |
| gói 10 | BLKDQ67SWB3 | G12527-304 | |
| DQ67OW | Hộp đơn | BOXDQ67OWB3 | G12528-303 |
| gói 10 | BLKDQ67OWB3 | G12528-303 | |
| DQ67EP | Hộp đơn | BOXDQ67EPB3 | G12529-303 |
| gói 10 | BLKDQ67EPB3 | G12529-303 | |
| DP67DE | Hộp đơn | BOXDP67DEB3 | G10217-205 |
| gói 10 | BLKDP67DEB3 | G10217-205 | |
| DP67BG | Hộp đơn | BOXDP67BGB3 | G10491-303 |
| gói 10 | BLKDP67BGB3 | G10491-303 | |
| DP67BA | Hộp đơn | BOXDP67BAB3 | G10219-300 |
| gói 10 | BLKDP67BAB3 | G10219-300 | |
| DH67GD | Hộp đơn | BOXDH67GDB3 | G10206-204 |
| gói 10 | BLKDH67GDB3 | G10206-204 | |
| DH67BL | Hộp đơn | BOXDH67BLB3 | G10189-204 |
| gói 10 | BLKDH67BLB3 | G10189-204 | |
| DH67CL | Hộp đơn | BOXDH67CLB3 | G10212-204 |
| gói 10 | BLKDH67CLB3 | G10212-204 | |
| DH67CF | Hộp đơn | BOXDH67CFB3 | G10215-202 |
| gói 10 | BLKDH67CFB3 | G10215-202 | |
| DB65AL | Hộp đơn | BOXDB65ALB3 | G12530-304 |
| gói 10 | BLKDB65ALB3 | G12530-304 | |
| DH61WW | Hộp đơn | BOXDH61WWB3 | G23116-202 |
| gói 10 | BLKDH61WWB3 | G23116-202 | |
| DH61DL | Hộp đơn | BOXDH61DLB3 | G14066-202 |
| gói 10 | BLKDH61DLB3 | G14066-202 | |
| DH61CR | Hộp đơn | BOXDH61CRB3 | G14064-202 |
| gói 10 | BLKDH61CRB3 | G14064-202 | |
| DH61BE | Hộp đơn | BOXDH61BEB3 | G14062-203 |
| gói 10 | BLKDH61BEB3 | G14062-203 |
Tham khảo B3_Labels. PDF để xem hình ảnh của hộp và nhãn Hiển thị mã sản phẩm mới.
