Thông số kỹ thuật của sản phẩm Intel® NUC

Tài liệu

Thông tin sản phẩm & Tài liệu

000005545

08/11/2022

Tìm thông số kỹ thuật của sản phẩm (TPS), cập nhật thông số kỹ thuật hoặc lỗi cho sản phẩm Intel® NUC của bạn bên dưới. Khi có những thay đổi về thông số kỹ thuật, phiên bản mới sẽ được xuất bản.

Mẫu Intel® NUCThông số kỹ thuật sản phẩmGhi chú

NUC13RNG

Thông số kỹ thuật sản phẩm icon
2,0 MB; Tháng 11 năm 2022; Phiên bản 1.0

Được xác định trong BIOS là:
NUC13RNGi9
NUC13RNGi7
NUC13RNGi5

 
Mẫu Intel® NUCThông số kỹ thuật sản phẩmGhi chú

NUC12SN

Thông số kỹ thuật sản phẩm icon
1,8 MB; Tháng 10 năm 2022; Phiên bản 1.2

Được xác định trong BIOS là:
NUC12SNKi72
NUC12SNKi72VA

NUC12DCMi9
NUC12DCMi7
NUC12DCMv9
NUC12DCMv7

Thông số kỹ thuật sản phẩm icon
2,08 MB;  Tháng 6 năm 2022; Phiên bản 1.1
Được xác định trong BIOS là:
NUC12DCMi[X] hoặc NUC12DCMv [X]
NUC12WSThông số kỹ thuật sản phẩm icon
1,5 MB;  Tháng 10 năm 2022; Phiên bản 1.2

Được xác định trong BIOS là:

NUC12WSBv7
NUC12WSBv5
NUC12WSBi7
NUC12WSBi5
NUC12WSBi3

         
Mẫu Intel® NUCThông số kỹ thuật sản phẩmGhi chú
NUC11BT
NUC11DB
Thông số kỹ thuật sản phẩm icon
2,7 MB;  Tháng 8 năm 2021; Phiên bản 1.0
Được xác định trong BIOS là:
NUC11DB
NUC11PAThông số kỹ thuật sản phẩm icon
2.546 MB; Tháng 4 năm 2022; Phiên bản 6.0
NUC11PA
NUC11PHKi7CThông số kỹ thuật sản phẩm icon
1,1 MB; Tháng 10 năm 2021; Phiên bản 1.2
Được xác định trong BIOS là:
NUC11PHBi7
NUC11TNThông số kỹ thuật sản phẩm icon
1,5 MB; Tháng 6 năm 2022; Phiên bản 1.4

Được xác định trong BIOS là:

NUC11TNBv7
NUC11TNBv5
NUC11TNBi7
NUC11TNBi5
NUC11TNBi3

         
     
Mẫu Intel® NUCThông số kỹ thuật sản phẩmGhi chú

NUC10i7FN
NUC10i5FN
NUC10i3FN

Thông số kỹ thuật sản phẩm icon
4,40 MB; Tháng 4 năm 2021; Bản sửa đổi 3

Được xác định trong BIOS là:
NUC10i7FNB
NUC10i5FNB
NUC10i3FNB

 
Lưu ýCác tệp PDF yêu cầu Trình đọc Adobe Acrobat*.
Mẫu Intel® NUCThông số kỹ thuật sản phẩm

NUC9VXQNX
NUC9V7QNX
NUC9i9QNX
NUC9i7QNX
NUC9i5QNX

Thông số kỹ thuật sản phẩm icon
1,78 MB; Tháng 4 năm 2020; Phiên bản 1.1
 
Lưu ýCác tệp PDF yêu cầu Trình đọc Adobe Acrobat*.
Mẫu Intel® NUCThông số kỹ thuật sản phẩmGhi chú
NUC8v7PN
NUC8v5PN
Thông số kỹ thuật sản phẩm icon
2,5 MB; Tháng 7 năm 2021; Phiên bản 1.7

Được xác định trong BIOS là:
NUC8v7PN
NUC8v5PN

NUC8i3PNThông số kỹ thuật sản phẩm icon
2,5 MB; Tháng 7 năm 2021; Phiên bản 1.7

Được xác định trong BIOS là:
NUC8i3PN

NUC8i7INH
NUC8i5INH

Thông số kỹ thuật sản phẩm icon
1,59 MB; Tháng 10 năm 2019; Bản sửa đổi: 4

Được xác định trong BIOS là:
NUC8i7INB
NUC8i5INB

NUC8i7HNK
NUC8i7HNKQC
Thông số kỹ thuật sản phẩm icon
1,67 MB; Tháng 10 năm 2019; Phiên bản sửa đổi: 9
Được xác định trong BIOS là NUC8i7HNB
NUC8i7HVK
NUC8i7HVKVA
NUC8i7HVKVAW
Thông số kỹ thuật sản phẩm icon
1,70 MB; Tháng 10 năm 2019; Phiên bản sửa đổi: 9
Được xác định trong BIOS là NUC8i7HVB

NUC8i7BEH
NUC8i7BEK
NUC8i7BEKQA
NUC8i7BEHGA
NUC8i5BEHS
NUC8i5BEH
NUC8i5BEK
NUC8i5BEKPA
NUC8i5BEHFA
NUC8i3BEHS
NUC8i3BEH
NUC8i3BEK
NUC8i3BEHFA

Thông số kỹ thuật sản phẩm icon
2,54 MB; Tháng 2 năm 2020; Bản sửa đổi: 7
Được xác định trong BIOS là:
NUC8i7BEB
NUC8i5BEB
NUC8i3BEB
NUC8i3CYSN
NUC8i3CYSM
Thông số kỹ thuật sản phẩm icon
1,55 MB; Tháng 10 năm 2019; Bản sửa đổi: 5
Được xác định trong BIOS là NUC8i3CYB
NUC7i7DNKE
NUC7i7DNHE
Thông số kỹ thuật sản phẩm icon
2,43 MB; Tháng 3 năm 2021; Phiên bản: 110
Được xác định trong BIOS là NUC7i7DNBE
 
Lưu ýCác tệp PDF yêu cầu Trình đọc Adobe Acrobat*.
Mẫu Intel® NUCThông số kỹ thuật sản phẩmGhi chú
NUC7i7BNH
NUC7i7BNHX1
NUC7i7BNHXG
NUC7i7BNKQ
NUC7i5BNH
NUC7i5BNHX1
NUC7i5BNHXF
NUC7i5BNK
NUC7i5BNKP
Thông số kỹ thuật sản phẩm icon
2,97 MB; Tháng 10 năm 2019; Bản sửa đổi: 10
Được xác định trong BIOS là:
NUC7i7BNB
NUC7i5BNB
 

NUC7i5DNKE
NUC7i5DNHE
NUC7i5DNKPC

Thông số kỹ thuật sản phẩm icon
2.19 MB; Tháng 3 năm 2021; Bản hiệu chỉnh: 114
Được xác định trong BIOS là NUC7i5DNBE
NUC7i3DNKE
NUC7i3DNHE
NUC7i3DNHNC
NUC7i3DNKTC
Thông số kỹ thuật sản phẩm icon
2,23 MB; Tháng 3 năm 2021; Bản hiệu chỉnh: 114
Được xác định trong BIOS là NUC7i3DNBE
NUC7i3BNK
NUC7i3BNH
NUC7i3BNHX1
NUC7i3BNHXF
Thông số kỹ thuật sản phẩm icon
2,08 MB; Tháng 10 năm 2019; Bản sửa đổi: 8
Được xác định trong BIOS là NUC7i3BNB
 
Lưu ýCác tệp PDF yêu cầu Trình đọc Adobe Acrobat*.
Mẫu Intel® NUCThông số kỹ thuật sản phẩmGhi chú
NUC6i7KYKThông số kỹ thuật sản phẩm icon
1,85 MB; Tháng 5 năm 2017; Bản sửa đổi: 10
Được xác định trong BIOS là NUC6i7KYB
NUC6i5SYH
NUC6i5SYK
NUC6i3SYH
NUC6i3SYK
Thông số kỹ thuật sản phẩm icon
1,20 MB; Tháng 5 năm 2017; Bản sửa đổi: 8
Được xác định trong BIOS là:
NUC6i5SYB
NUC6i3SYB
 
Lưu ýCác tệp PDF yêu cầu Trình đọc Adobe Acrobat*.
Mẫu Intel® NUCThông số kỹ thuật sản phẩmGhi chú
NUC5i7RYHThông số kỹ thuật sản phẩm icon
1,60 MB; Tháng 5 năm 2017; Bản sửa đổi: 7
Được xác định trong BIOS là NUC5i7RYB
NUC5i5RYH
NUC5i5RYHS
NUC5i5RYK
NUC5i3RYH
NUC5i3RYHS
NUC5i3RYHSN
NUC5i3RYK
Thông số kỹ thuật sản phẩm icon
2,40 MB; Tháng 3 năm 2019; Phiên bản sửa đổi: 9
Được xác định trong BIOS là:
NUC5i5RYB
NUC5i3RYB
NUC5i5MYHE (bộ công cụ)
NUC5i5MYBE (bo mạch)
Thông số kỹ thuật sản phẩm icon
4,59 MB; Tháng 5 năm 2017; Bản sửa đổi: 8
 
NUC5i3MYHE (bộ công cụ)
NUC5i3MYBE (bo mạch)
Thông số kỹ thuật sản phẩm icon
2,14 MB; Tháng 5 năm 2017; Bản sửa đổi: 8
 
 
Lưu ýCác tệp PDF yêu cầu Trình đọc Adobe Acrobat*.
Mẫu Intel® NUCThông số kỹ thuật sản phẩmGhi chú
NUC11ATThông số kỹ thuật sản phẩm icon
1MB; Tháng 5 năm 2022; Bản sửa đổi 4
Được xác định trong BIOS như: NUC11ATB

NUC8CCHKR

Thông số kỹ thuật sản phẩm icon
1,25 MB; Tháng 4 năm 2021; Bản sửa đổi 5
Được xác định trong BIOS là:
NUC8CCHB
NUC7CJYH
NUC7PJYH
NUC7CJYSAL
NUC7CJYSAMN
Thông số kỹ thuật sản phẩm icon
3,60 MB; Tháng 4 năm 2021; Bản sửa đổi: 5
Được xác định trong BIOS là NUC7CJYB
NUC6CAYS
NUC6CAYH
Thông số kỹ thuật sản phẩm icon
2.31 MB; Tháng 2 năm 2019; Bản sửa đổi: 5
Được xác định trong BIOS là NUC6CAYB
NUC5PGYHThông số kỹ thuật sản phẩm icon
1,70 MB; Tháng 11 năm 2017; Bản sửa đổi: 10
Được xác định trong BIOS là NUC5PGYB
NUC5CPYH
NUC5PPYH
Thông số kỹ thuật sản phẩm icon
1,69 MB; Tháng 11 năm 2017; Bản sửa đổi: 13
Được xác định trong BIOS là:
NUC5CPYB
NUC5PPYB
DE3815TYKHE (bộ dụng cụ)
DE3815TYBE (bo mạch)

Thông số kỹ thuật sản phẩm icon
2,03 MB; Tháng 10 năm 2017; Bản sửa đổi: 12

Cập nhật thông số kỹ thuật icon
99 KB; Tháng 10 năm 2014; Bản sửa đổi: 1

Được đánh dấu là DE3815TYKE trên nhãn khung
DN2820FYKH (bộ dụng cụ)
DN2820FYB (bo mạch)
Thông số kỹ thuật sản phẩm icon
4.00 MB; Tháng 7 năm 2015; Bản sửa đổi: 5
 
 
Lưu ýCác tệp PDF yêu cầu Trình đọc Adobe Acrobat*.
Mẫu Intel® NUCThông số kỹ thuật sản phẩm
D54250WYKH (bộ dụng cụ)
D54250WYK (bộ công cụ)
D54250WYB (bo mạch)

D34010WYKH (bộ dụng cụ)
D34010WYK (bộ công cụ)
D34010WYB (bo mạch)
Thông số kỹ thuật sản phẩm icon
1,62 MB; Tháng 5 năm 2017; Bản sửa đổi: 7
DC53427HYE (bộ dụng cụ)
D53427RKE (bo mạch)
Thông số kỹ thuật sản phẩm icon
4,93 MB; Tháng 3 năm 2014; Bản sửa đổi: 5
DCCP847DYE (bộ công cụ)
DCP847SKE (bo mạch)
Thông số kỹ thuật sản phẩm icon
3,90 MB; Tháng 3 năm 2014; Bản sửa đổi: 6
DC3217IYE (bộ dụng cụ)
D33217GKE (bo mạch)
Thông số kỹ thuật sản phẩm icon
3,86 MB; Tháng 3 năm 2014; Bản sửa đổi: 6
DC3217BY (bộ dụng cụ)
D33217CK (bo mạch)
Thông số kỹ thuật sản phẩm icon
3,79 MB; Tháng 3 năm 2014; Bản sửa đổi: 6
 
Lưu ýCác tệp PDF yêu cầu Trình đọc Adobe Acrobat*.