Tình trạng
Launched
Ngày phát hành
Q1'16
Phân đoạn thẳng
Server
Cáp trung bình
Copper
Loại cáp
RJ45 Category 6 up to 55m; Category 6A up to 100m
Chiều cao giá
Low Profile and Full Height
Các Hệ Điều Hành Được Hỗ Trợ

Thông tin bổ sung

Bảng dữ liệu
Mô tả
NBASE-T support in Linux Only
Tóm lược về Sản phẩm

Thông số nối mạng

Cấu hình cổng
Single
Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
10GbE/5GbE/2.5GbE/1GbE/100Mb
Công Nghệ Ảo Hóa cho Kết Nối Intel® (VT-c)
Tốc độ & độ rộng khe
8.0 GT/s, x4 Lane
Bộ điều khiển
Intel® Ethernet Controller X550

Thông số gói

Loại hệ thống giao diện
PCIe v3.0 (8.0 GT/s)

Công nghệ ảo hóa cho kết nối Intel® Virtualization Technology for Connectivity

QoS trên chip và quản lý lưu lượng
Phân chia cổng linh hoạt
Hàng thiết bị máy ảo (VMDq)
Có khả năng PCI-SIG* SR-IOV

Các công nghệ tiên tiến

iWARP/RDMA
Không
Công nghệ nhập/xuất dữ liệu trực tiếp Intel®
Tải xuống thông minh
Lưu trữ qua Ethernet
iSCSI, FCoE, NFS