Bộ Sưu Tập Sản Phẩm
Ổ cứng thể rắn chuỗi Intel® 750
Dung lượng
1.2 TB
Tình trạng
Discontinued
Ngày phát hành
Q2'15
Loại Thuật In Thạch Bản
20nm

Thông số kỹ thuật về hiệu năng

Đọc tuần tự (tối đa)
2400 MB/s
Ghi tuần tự (tối đa)
1200 MB/s
Random Read (8GB Span) (up to)
440000 IOPS (4K Blocks)
Random Write (8GB Span) (up to)
290000 IOPS (4K Blocks)
Năng lượng - Hoạt động
22
Năng lượng - Chạy không
4

Độ tin cậy

Rung - Vận hành
2.17
Rung - Không vận hành
3.13
Sốc (vận hành và không vận hành)
1000
Phạm vi nhiệt độ vận hành
0°C to 70°C
Nhiệt độ vận hành (tối đa)
70 °C
Nhiệt độ vận hành (tối thiểu)
0 °C
Xếp hạng sự chịu đựng (ghi trọn đời)
70GB per day
Thời gian trung bình giữa những lần thất bại (MTBF)
1.2M hours
Tỷ lệ lỗi bit Không thể sửa được (UBER)
< 1 sector per 10^16 bits read
Thời hạn bảo hành
5 yrs

Thông tin bổ sung

Bảng dữ liệu
Tóm lược về Sản phẩm
URL thông tin bổ sung

Thông số gói

Trọng lượng
125g
Hệ số hình dạng
2.5" 15mm
Giao diện
PCIe 3.0 x4, NVMe

Các công nghệ tiên tiến

Bảo vệ dữ liệu mất mát năng lượng được nâng cao
Công nghệ chịu đựng cao (HET)
Không
Theo dõi và ghi nhật ký nhiệt độ
Bảo vệ dữ liệu đầu cuối-đầu cuối
Không
Công nghệ phản hồi thông minh Intel®
Không
Công nghệ khởi động nhanh Intel®
Không