Bộ Sưu Tập Sản Phẩm
Máy tính mini Intel® NUC trang bị bộ xử lý Intel® Core™ thế hệ thứ 12
Đồ họa rời
Intel® Arc™ A770M Graphics w/ 16GB GDDR6 VRAM
Số Bảng
NUC12SNBi72
Hệ Điều Hành Cài Đặt Sẵn
Windows 11 Home*
Các Hệ Điều Hành Được Hỗ Trợ
Windows 11, 64-bit*
Điều kiện sử dụng
PC/Client/Tablet
Giá đề xuất cho khách hàng
$1647.64

Thông tin bổ sung

Tình trạng
Discontinued
Ngày phát hành
Q3'22
Thời hạn bảo hành
3 yrs
Có sẵn Tùy chọn nhúng
Không
Chương trình kéo dài tuổi thọ (XLP)
Không
Mô tả
Other features: Includes 16GB RAM, 1TB SSD, Win11 Home pre-installed, far-field dual array microphones, stand for vertical operating orientation, VESA mounting plate, RGB-backlit logo with replaceable mask.

CPU Specifications

Số lõi
14
Số luồng
20
Tần số turbo tối đa
4.70 GHz

Bộ nhớ & bộ lưu trữ

Bao gồm Lưu trữ
1TB Gen4 NVMe
Bao gồm Bộ nhớ
16GB (2x 8GB) DDR4-3200
Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ)
64 GB
Số DIMM Tối Đa
2
Các loại bộ nhớ
DDR4-3200 1.2V SO-DIMM
Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa
2
Băng thông bộ nhớ tối đa
51.2 GB/s
Hỗ trợ Bộ nhớ ECC
Không
Kiểu hình thức ổ đĩa Trong
M.2 SSD
Số lượng ổ đĩa trong được hỗ trợ
3
Khe Cắm Thẻ Nhớ Có Thể Tháo Rời
SD Express PCIe G3 NVMe UHS-I
Kha Cắm Thẻ M.2 (bộ nhớ)
3x 22x80

Thông số I/O

Đầu ra đồ họa
2x Thunderbolt™ 4, HDMI (4K60), 2x DP 1.4 Cert
Số lượng cổng Thunderbolt™ 3
2x Thunderbolt™ 4
Số cổng USB
10
Cấu hình USB
3x front (2x Type-A, 1x Type-C) and 5x rear (4x Type-A, 1x Type-C); 2x USB 2.0 via internal headers
Phiên bản chỉnh sửa USB
2.0, 3.2 Gen2
Cấu hình USB 2.0 (Bên Ngoài + Bên Trong)
2
Cấu hình USB 3.0 (Bên Ngoài + Bên Trong)
8
Tổng số cổng SATA
1
Số cổng SATA 6.0 Gb/giây tối đa
1
Âm thanh (kênh sau + kênh trước)
7.1 digital; L+R+mic (F); L+R+TOSLINK (R)
Kết nối ra S/PDIF
TOSLINK
Mạng LAN Tích hợp
Intel® Ethernet Connection i225-LM
Bao gồm không dây
Intel® Killer™ Wi-Fi 6E AX1690 (i/s)
Phiên bản Bluetooth
5.3
Kha Cắm Thẻ M.2 (không dây)
22x30
Cảm Biến Đầu Thu Hồng Ngoại Tiêu Dùng

Các tùy chọn mở rộng

Phiên bản PCI Express
Gen4, Gen3
Cấu hình PCI Express
2x M.2 slots w/ PCIe x4 Gen4,
1x M.2 slot w/ PCIe x4 Gen3

Thông số gói

Điện áp đầu vào DC được Hỗ trợ
19.5 VDC

Các công nghệ tiên tiến

Công nghệ âm thanh HD Intel®
Công Nghệ Intel® Rapid Storage (Lưu Trữ Nhanh)
Hỗ trợ bộ nhớ Intel® Optane™
Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d)

Bảo mật & độ tin cậy

Công nghệ Intel® Platform Trust (Intel® PTT)
TPM
Không