Bộ Sưu Tập Sản Phẩm
Bộ xử lý chuỗi Intel Atom® X
Phân đoạn thẳng
Embedded
Số hiệu Bộ xử lý
6416RE
Thuật in thạch bản
10 nm
Giá đề xuất cho khách hàng
$63.00

Thông tin kỹ thuật CPU

Số lõi
4
Tổng số luồng
4
Tần số cơ sở của bộ xử lý
1.70 GHz
Bộ nhớ đệm
1.5 MB L2 Cache
TDP
9 W

Thông tin bổ sung

Tình trạng
Launched
Ngày phát hành
Q1'23
Có sẵn Tùy chọn nhúng
Điều kiện sử dụng
Industrial Extended Temp

Thông số bộ nhớ

Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ)
32 GB
Các loại bộ nhớ
4x32 LPDDR4/x 3200MT/s Max 16GB / 2x64 DDR4 3200MT/s Max 32GB
LPDDR4/x & DDR4 with In Band ECC
Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa
4
Băng thông bộ nhớ tối đa
51.2 GB/s
Hỗ trợ Bộ nhớ ECC
Không

GPU Specifications

Tên GPU
Intel® UHD Graphics for 10th Gen Intel® Processors
Tần số cơ sở đồ họa
450 MHz
Đầu ra đồ họa
eDP/DP/HDMI/MIPI-DSI
Đơn Vị Thực Thi
16
Hỗ Trợ 4K
Yes, at 60Hz
Độ Phân Giải Tối Đa (DP)‡
4096x2160@ 60Hz
Độ Phân Giải Tối Đa (eDP - Integrated Flat Panel)‡
4096x2160@ 60Hz
Hỗ Trợ DirectX*
Hỗ Trợ OpenGL*
Hỗ trợ OpenCL*
Đồng bộ nhanh hình ảnh Intel®
Số màn hình được hỗ trợ
3

Các tùy chọn mở rộng

Phiên bản PCI Express
3.0
Cấu hình PCI Express
PCIe 0: 1 x4/2 x2/1 x2 + 2 x1/4 x1, PCIe 1-3: 1 x2/1 x1
Số cổng PCI Express tối đa
8

Thông số gói

Hỗ trợ socket
FCBGA1493
Cấu hình CPU tối đa
1
TJUNCTION
110°C
Nhiệt độ vận hành tối đa
85 °C
Nhiệt độ vận hành tối thiểu
-40 °C
Kích thước gói
35mm x 24mm

Các công nghệ tiên tiến

Intel® Time Coordinated Computing (Intel® TCC)
Intel® Gaussian & Neural Accelerator
1.0
Công Nghệ Intel® Speed Shift
Công nghệ siêu Phân luồng Intel®
Không
Intel® 64
Bộ hướng dẫn
64-bit
Trạng thái chạy không

Bảo mật & độ tin cậy

Intel® AES New Instructions
Khóa bảo mật
Công nghệ Intel® Trusted Execution
Không
Bit vô hiệu hoá thực thi
Intel® OS Guard
Intel® Boot Guard
Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x)
Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d)
Intel® VT-x với bảng trang mở rộng
Yes