Bộ Sưu Tập Sản Phẩm
Tình trạng
Launched
Ngày phát hành
2011
Thuật in thạch bản
28 nm

Tài nguyên

Logic Elements (LE)
77000
Adaptive Logic Modules (ALM)
29080
Adaptive Logic Module (ALM) Registers
116320
Fabric and I/O Phase-Locked Loops (PLLs)
6
Maximum Embedded Memory
4.884 Mb
Digital Signal Processing (DSP) Blocks
150
Digital Signal Processing (DSP) Format
Variable Precision
Hard Memory Controllers
External Memory Interfaces (EMIF)
DDR2, DDR3, LPDDR2

Thông số I/O

Maximum User I/O Count
336
I/O Standards Support
3.0 V to 3.3 V LVTTL, 1.2 V to 3.3 V LVCMOS, PCI, PCI-X, SSTL, HSTL, HSUL, Differential SSTL, Differential HSTL, Differential HSUL, LVDS, Mini-LVDS, RSDS, LVPECL, HiSpi, SLVS, Sub-LVDS
Maximum LVDS Pairs
168
Maximum Non-Return to Zero (NRZ) Transceivers
6
Maximum Non-Return to Zero (NRZ) Data Rate
3.125 Gbps
Transceiver Protocol Hard IP
PCIe Gen1

Các công nghệ tiên tiến

FPGA Bitstream Security
Analog-to-Digital Converter
Không

Thông số gói

Package Options
M301, M383, U484, F484, F672

Thông tin bổ sung

URL thông tin bổ sung