Bộ Sưu Tập Sản Phẩm
Tình trạng
Launched
Ngày phát hành
2011
Thuật in thạch bản
28 nm

Tài nguyên

Yếu tố logic (LE)
301000
Môđun logic thích ứng (ALM)
113560
Đăng ký môđun logic thích ứng (ALM)
454240
Vòng khóa pha (PLL) khung và I/O
8
Bộ nhớ nhúng tối đa
13.917 Mb
Khối xử lý tín hiệu kỹ thuật số (DSP)
342
Định dạng xử lý tín hiệu số (DSP)
Variable Precision
Bộ điều khiển bộ nhớ cứng
Giao diện bộ nhớ ngoài (EF)
DDR2, DDR3, LPDDR2

Thông số I/O

Tổng số I/O Người dùng Tối đa
560
Hỗ trợ Tiêu chuẩn I/O
3.0 V to 3.3 V LVTTL, 1.2 V to 3.3 V LVCMOS, PCI, PCI-X, SSTL, HSTL, HSUL, Differential SSTL, Differential HSTL, Differential HSUL, LVDS, Mini-LVDS, RSDS, LVPECL, HiSpi, SLVS, Sub-LVDS
Số Cặp LVDS tối đa
280
Bộ thu phát Không trở về Không (NRZ) Tối đa
12
Tốc độ Dữ liệu Không trở về Không (NRZ) Tối đa
6.144 Gbps
IP cứng của giao thức bộ thu phát
PCIe Gen2

Các công nghệ tiên tiến

FPGA Bitstream Security
Bộ chuyển đổi tương tự sang số
Không

Thông số gói

Tùy chọn gói
U484, F484, F672, F896, F1152

Thông tin bổ sung

Bảng dữ liệu
URL thông tin bổ sung