Bộ Sưu Tập Sản Phẩm
Tình trạng
Launched
Ngày phát hành
2010
Thuật in thạch bản
28 nm

Tài nguyên

Logic Elements (LE)
490000
Adaptive Logic Modules (ALM)
185000
Adaptive Logic Module (ALM) Registers
740000
Fabric and I/O Phase-Locked Loops (PLLs)
24
Maximum Embedded Memory
46.65 Mb
Digital Signal Processing (DSP) Blocks
399
Digital Signal Processing (DSP) Format
Multiply and Accumulate, Variable Precision, Fixed Point (hard IP)
Hard Memory Controllers
Không
External Memory Interfaces (EMIF)
DDR3, DDR2, DDR, QDR II, QDR II+, RLDRAM II, RLDRAM 3

Thông số I/O

Maximum User I/O Count
600
I/O Standards Support
3.0 V LVTTL, 1.2 V to 3.0 V LVCMOS, SSTL, HSTL, HSUL, Differential SSTL, Differential HSTL, Differential HSUL, LVDS, Mini-LVDS, RSDS, LVPECL, BLVDS
Maximum LVDS Pairs
300
Maximum Non-Return to Zero (NRZ) Transceivers
66
Maximum Non-Return to Zero (NRZ) Data Rate
14.1 Gbps
Transceiver Protocol Hard IP
PCIe Gen3

Thông số gói

Package Options
F1517, F1760

Thông tin bổ sung

URL thông tin bổ sung