Bộ Sưu Tập Sản Phẩm
Bộ Intel® NUC với Bộ xử lý Intel® Core ™ thế hệ thứ 11
Tình trạng
Launched
Ngày phát hành
Q3'21
Các Hệ Điều Hành Được Hỗ Trợ
Windows 11, 64-bit*, Windows 10, 64-bit*
Số Bảng
BNUC11DBBi70000
Kiểu hình thức của bo mạch
PCIe
Kiểu hình thức ổ đĩa Trong
M.2 SSD
Số lượng ổ đĩa trong được hỗ trợ
4
Thuật in thạch bản
10 nm SuperFin
TDP
65 W
Giá đề xuất cho khách hàng
$1012.70 - $1015.16
Bo mạch chipset
Điều kiện hợp lệ nền tảng Intel® vPro™
Không
Số lõi
8
Số luồng
16
Tần số cơ sở của bộ xử lý
3.20 GHz
Tần số turbo tối đa
4.80 GHz
Thời hạn bảo hành
3 yrs

Thông tin bổ sung

Có sẵn Tùy chọn nhúng
Không
Bảng dữ liệu

Bộ nhớ & bộ lưu trữ

Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ)
64 GB
Các loại bộ nhớ
DDR4 3200MHz 1.2V SO-DIMM
DDR4 3200 MHz 1.35V SO-DIMM - XMP is required to enable 1.35V memory
Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa
2
Băng thông bộ nhớ tối đa
51.2 GB/s
Số DIMM Tối Đa
2
Hỗ trợ Bộ nhớ ECC
Không

Đồ họa Bộ xử lý

Đồ họa tích hợp
Đầu ra đồ họa
2x Thunderbolt 4, HDMI 2.0b
Số màn hình được hỗ trợ
3
Đồ họa rời
Via PCIe add-in card(s)

Các tùy chọn mở rộng

Phiên bản PCI Express
Gen4
Cấu hình PCI Express
2x M.2 PCIe X4 Gen3 slots (PCH), 2x M.2 PCIe X4 Gen4 slots (CPU); Double-wide PCIe X16 Gen4 (CPU) slot, PCIe X4 Gen4 (CPU) slot, 12" max card length
Khe Cắm Thẻ Nhớ Có Thể Tháo Rời
SDXC with UHS-II support
Kha Cắm Thẻ M.2 (không dây)
Intel® Wi-Fi 6E AX210
Kha Cắm Thẻ M.2 (bộ nhớ)
2x via PCH + 2x via CPU (NVMe)

Thông số I/O

Số cổng USB
12
Cấu hình USB
6x rear USB 3.1g2, 2x Thunderbolt 4 (USB 3.1g2), 2x front USB 3.1g2, 2x USB 3.1 via internal headers, 2x USB 2.0 via internal headers
Phiên bản chỉnh sửa USB
3.1 Gen2, 2.0
Cấu hình USB 2.0 (Bên Ngoài + Bên Trong)
2x int.
Tổng số cổng SATA
2
Số cổng SATA 6.0 Gb/giây tối đa
2
Cấu hình RAID
2x M.2 SATA/PCIe SSD (RAID-0 RAID-1)
Âm thanh (kênh sau + kênh trước)
7.1 digital; L+R+mic (F)
Mạng LAN Tích hợp
Intel® Ethernet Controller i225-LM
Tích hợp Wireless
Intel® Wi-Fi 6E AX210(Gig+)
Bluetooth tích hợp
Các Đầu Bổ Sung
2x USB2.0, FRONT_PANEL
Số lượng cổng Thunderbolt™ 3
2x Thunderbolt™ 4

Thông số gói

Kích thước khung vỏ
357 x 189 x 120mm

Các công nghệ tiên tiến

Hỗ trợ bộ nhớ Intel® Optane™
Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d)
Điều kiện hợp lệ nền tảng Intel® vPro™
Không
Công Nghệ Intel® Rapid Storage (Lưu Trữ Nhanh)
Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x)
Công nghệ Intel® Platform Trust (Intel® PTT)

Bảo mật & độ tin cậy

Intel® AES New Instructions