Bộ Sưu Tập Sản Phẩm
Bộ Intel® NUC với Bộ xử lý Intel® Core ™ thế hệ thứ 11
Tình trạng
Launched
Ngày phát hành
Q3'21
Các Hệ Điều Hành Được Hỗ Trợ
Windows 11, 64-bit*, Windows 10, 64-bit*
Số Bảng
BNUC11DBBi90000
Kiểu hình thức của bo mạch
PCIe
Kiểu hình thức ổ đĩa Trong
M.2 SSD
Số lượng ổ đĩa trong được hỗ trợ
4
Thuật in thạch bản
10 nm SuperFin
TDP
65 W
Giá đề xuất cho khách hàng
$1189.89 - $1192.35
Bo mạch chipset
Điều kiện hợp lệ nền tảng Intel® vPro™
Không
Số lõi
8
Số luồng
16
Tần số cơ sở của bộ xử lý
3.30 GHz
Tần số turbo tối đa
4.90 GHz
Thời hạn bảo hành
3 yrs

Thông tin bổ sung

Có sẵn Tùy chọn nhúng
Không
Bảng dữ liệu

Bộ nhớ & bộ lưu trữ

Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ)
64 GB
Các loại bộ nhớ
DDR4 3200MHz 1.2V SO-DIMM
DDR4 3200 MHz 1.35V SO-DIMM - XMP is required to enable 1.35V memory
Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa
2
Băng thông bộ nhớ tối đa
51.2 GB/s
Số DIMM Tối Đa
2
Hỗ trợ Bộ nhớ ECC
Không

Đồ họa Bộ xử lý

Đồ họa tích hợp
Đầu ra đồ họa
2x Thunderbolt 4, HDMI 2.0b
Số màn hình được hỗ trợ
3
Đồ họa rời
Via PCIe add-in card(s)

Các tùy chọn mở rộng

Phiên bản PCI Express
Gen4
Cấu hình PCI Express
2x M.2 PCIe X4 Gen3 slots (PCH), 2x M.2 PCIe X4 Gen4 slots (CPU); Double-wide PCIe X16 Gen4 (CPU) slot, PCIe X4 Gen4 (CPU) slot, 12" max card length
Khe Cắm Thẻ Nhớ Có Thể Tháo Rời
SDXC with UHS-II support
Kha Cắm Thẻ M.2 (không dây)
Intel® Wi-Fi 6E AX210
Kha Cắm Thẻ M.2 (bộ nhớ)
2x via PCH + 2x via CPU (NVMe)

Thông số I/O

Số cổng USB
11
Cấu hình USB
6x rear USB 3.1g2, 2x Thunderbolt 4 (USB 3.1g2), 2x front USB 3.1g2, 1x USB 2.0 via internal header
Phiên bản chỉnh sửa USB
3.1 Gen2, 2.0
Cấu hình USB 2.0 (Bên Ngoài + Bên Trong)
2x int.
Tổng số cổng SATA
2
Số cổng SATA 6.0 Gb/giây tối đa
2
Cấu hình RAID
2x M.2 SATA/PCIe SSD (RAID-0 RAID-1)
Âm thanh (kênh sau + kênh trước)
7.1 digital; L+R+mic (F)
Mạng LAN Tích hợp
Intel® Ethernet Controller i225-LM
Tích hợp Wireless
Intel® Wi-Fi 6E AX210(Gig+)
Bluetooth tích hợp
Các Đầu Bổ Sung
2x USB2.0, FRONT_PANEL
Số lượng cổng Thunderbolt™ 3
2x Thunderbolt™ 4

Thông số gói

Kích thước khung vỏ
357 x 189 x 120mm

Các công nghệ tiên tiến

Hỗ trợ bộ nhớ Intel® Optane™
Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d)
Điều kiện hợp lệ nền tảng Intel® vPro™
Không
Công Nghệ Intel® Rapid Storage (Lưu Trữ Nhanh)
Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x)
Công nghệ Intel® Platform Trust (Intel® PTT)

Bảo mật & độ tin cậy

Intel® AES New Instructions