Bộ Sưu Tập Sản Phẩm
Bộ Intel® NUC với Bộ xử lý Intel® Core ™ thế hệ thứ 11
Tình trạng
Launched
Ngày phát hành
Q1'21
Các Hệ Điều Hành Được Hỗ Trợ
Windows 11, 64-bit*, Windows 10, 64-bit*
Số Bảng
NUC11PHBi7
Kiểu hình thức của bo mạch
UCFF (5.5" x 8")
Chân cắm
Soldered-down BGA
Kiểu hình thức ổ đĩa Trong
M.2 SSD
Số lượng ổ đĩa trong được hỗ trợ
2
Chương trình kéo dài tuổi thọ (XLP)
Không
Thuật in thạch bản
10 nm SuperFin
TDP
150 W
Điện áp đầu vào DC được Hỗ trợ
19.5 VDC
Điều kiện hợp lệ nền tảng Intel® vPro™
Không
Số lõi
4
Số luồng
8
Tần số turbo tối đa
4.70 GHz
Thời hạn bảo hành
3 yrs
Điều kiện sử dụng
PC/Client/Tablet

Thông tin bổ sung

Có sẵn Tùy chọn nhúng
Không
Bảng dữ liệu
Mô tả
NVIDIA RTX 2060 w/ 6GB VRAM included.

Other features: Includes far-field quad array microphones, PC Stand for vertical operating orientation, VESA mounting plate, RGB-backlit logo with replaceable mask.

Bộ nhớ & bộ lưu trữ

Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ)
64 GB
Các loại bộ nhớ
DDR4-3200 1.2V SO-DIMM
Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa
2
Băng thông bộ nhớ tối đa
51.2 GB/s
Số DIMM Tối Đa
2
Hỗ trợ Bộ nhớ ECC
Không

Đồ họa Bộ xử lý

Đồ họa tích hợp
Đầu ra đồ họa
2x TBT4; HDMI 2.0a; mDP 1.4
Số màn hình được hỗ trợ
4
Đồ họa rời
Nvidia Geforce RTX 2060

Các tùy chọn mở rộng

Phiên bản PCI Express
Gen3
Cấu hình PCI Express
Dual M.2 slots with PCIe x4 lanes
Khe Cắm Thẻ Nhớ Có Thể Tháo Rời
SDXC with UHS-II support
Kha Cắm Thẻ M.2 (bộ nhớ)
22x80; 22x80,110

Thông số I/O

Số cổng USB
10
Cấu hình USB
3x front (2x Type-A, 1x Type-C) and 5x rear (4x Type-A, 1x Type-C); 2x USB 2.0 via internal headers
Phiên bản chỉnh sửa USB
2.0, 3.2 Gen2
Cấu hình USB 2.0 (Bên Ngoài + Bên Trong)
2
Cấu hình USB 3.0 (Bên Ngoài + Bên Trong)
8
Tổng số cổng SATA
1
Số cổng SATA 6.0 Gb/giây tối đa
1
Âm thanh (kênh sau + kênh trước)
7.1 digital; L+R+mic (F); L+R+TOSLINK (R)
Mạng LAN Tích hợp
Intel® Ethernet Connection i225-LM
Tích hợp Wireless
Intel® Wi-Fi 6 AX201
Bluetooth tích hợp
Cảm Biến Đầu Thu Hồng Ngoại Tiêu Dùng
Kết nối ra S/PDIF
TOSLINK
Số lượng cổng Thunderbolt™ 3
2x Thunderbolt™ 4

Các công nghệ tiên tiến

Hỗ trợ bộ nhớ Intel® Optane™
Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d)
Điều kiện hợp lệ nền tảng Intel® vPro™
Không
TPM
Không
Công nghệ âm thanh HD Intel®
Công Nghệ Intel® Rapid Storage (Lưu Trữ Nhanh)
Công nghệ Intel® Platform Trust (Intel® PTT)