Bộ Sưu Tập Sản Phẩm
Phân đoạn thẳng
Server
Số hiệu Bộ xử lý
P5921B
Tình trạng
Launched
Ngày phát hành
Q1'20
Thuật in thạch bản
10 nm
Điều kiện sử dụng
Base Transceiver Station

Thông tin kỹ thuật CPU

Số lõi
8
Số luồng
8
Tần số cơ sở của bộ xử lý
2.20 GHz
Bộ nhớ đệm
9 MB L2 Cache
Số lượng QPI Links
0
Số lượng liên kết UPI
0

Thông tin bổ sung

Có sẵn Tùy chọn nhúng
Bảng dữ liệu
Mô tả
Tóm lược về Sản phẩm
URL thông tin bổ sung

Thông số bộ nhớ

Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ)
64 GB
Các loại bộ nhớ
DDR4
Tốc Độ Bộ Nhớ Tối Đa
2933 MHz
Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa
1
Hỗ trợ Bộ nhớ ECC
Có hỗ trợ bộ nhớ liên tục Intel® Optane™ DC
Không

Các tùy chọn mở rộng

Khả năng mở rộng
1S Only
Hỗ trợ PCI
16x PCIe 3.0, 16x PCIe 2.0
Phiên bản PCI Express
3.0
Cấu hình PCI Express
x4, x8, x16
Số cổng PCI Express tối đa
32

Thông số I/O

Số cổng USB
8
Cấu hình USB
4x USB 2.0, 4x USB 3.0
Phiên bản chỉnh sửa USB
2.0, 3.0
Tổng số cổng SATA
16
Mạng LAN Tích hợp
Mạng IDE tích hợp
Không
IO mục đích chung
UART
3

Thông số gói

Cấu hình CPU tối đa
1
Phạm vi nhiệt độ vận hành
-40°C to 85°C
Nhiệt độ vận hành (tối đa)
85 °C
Kích thước gói
47.5mm x 47.5mm
Nhiệt độ vận hành (tối thiểu)
-40 °C

Các công nghệ tiên tiến

Công nghệ chỉ đạo tài nguyên Intel® Resource Director (Intel® RDT)
Hỗ trợ bộ nhớ Intel® Optane™
Không
Intel® Thermal Velocity Boost
Không
Công Nghệ Intel® Turbo Boost Max 3.0
Không
Secure Boot
Công nghệ siêu Phân luồng Intel®
Không
Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x)
Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d)
Intel® VT-x với bảng trang mở rộng
Intel® 64
Bộ hướng dẫn
64-bit
Phần mở rộng bộ hướng dẫn
Intel® SSE4.2
Trạng thái chạy không
Công nghệ Integrated Intel® QuickAssist
Intel® Volume Management Device (VMD)
Không

Bảo mật & độ tin cậy

Intel® AES New Instructions
Khóa bảo mật
Mở Rộng Bảo Vệ Phần Mềm Intel® (Intel® SGX)
Không
Công nghệ Intel® Trusted Execution
Bit vô hiệu hoá thực thi
Intel® Boot Guard