Bộ điều hợp mạng Ethernet Intel® E810-CQDA1
Thiết yếu
|
Bộ Sưu Tập Sản Phẩm
|
|
|---|---|
|
Tình trạng
|
Launched
|
|
Ngày phát hành
|
Q4'20
|
|
Phân đoạn thẳng
|
Server
|
|
Loại cáp
|
QSFP28 port - DAC, Optics, and AOC's
|
|
Chiều cao giá
|
Low Profile and Full Height
|
|
Các Hệ Điều Hành Được Hỗ Trợ
|
Thông số nối mạng
|
Cấu hình cổng
|
Single
|
|---|---|
|
Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
|
100/50/25/10GbE
|
|
Công Nghệ Ảo Hóa cho Kết Nối Intel® (VT-c)
|
Có
|
|
Tốc độ & độ rộng khe
|
16 GT/s x 16 lanes
|
|
Bộ điều khiển
|
Intel Ethernet Controller E810
|
Thông số gói
|
Loại hệ thống giao diện
|
PCIe 4.0 (16 GT/s)
|
|---|
Công nghệ ảo hóa cho kết nối Intel® Virtualization Technology for Connectivity
|
QoS trên chip và quản lý lưu lượng
|
Có
|
|---|---|
|
Phân chia cổng linh hoạt
|
Có
|
|
Hàng thiết bị máy ảo (VMDq)
|
Có
|
|
Có khả năng PCI-SIG* SR-IOV
|
Có
|
Các công nghệ tiên tiến
|
iWARP/RDMA
|
Có
|
|---|---|
|
RoCEv2/RDMA
|
Có
|
|
Công nghệ nhập/xuất dữ liệu trực tiếp Intel®
|
Có
|
|
Tải xuống thông minh
|
Có
|
|
Lưu trữ qua Ethernet
|
iSCSI, NFS
|
Product and performance information
Tất cả thông tin được cung cấp đều có thể thay đổi vào bất cứ lúc nào mà không cần thông báo. Intel có thể thay đổi vòng đời sản phẩm, các thông số kỹ thuật và mô tả sản phẩm vào bất cứ lúc nào mà không cần thông báo. Thông tin trong đây được cung cấp dưới hình thức “có sao nói vậy” và Intel không đưa ra bất cứ tuyên bố hay đảm bảo nào về độ chính xác của thông tin đó, cũng không đưa ra bất cứ tuyên bố hay đảm bảo nào về tính năng, lượng hàng, chức năng hay khả năng tương thích của sản phẩm được liệt kê. Vui lòng liên hệ nhà cung cấp hệ thống để biết thêm thông tin về các sản phẩm hay hệ thống cụ thể.
Intel classifications are for general, educational and planning purposes only and consist of Export Control Classification Numbers (ECCN) and Harmonized Tariff Schedule (HTS) numbers. Any use made of Intel classifications are without recourse to Intel and shall not be construed as a representation or warranty regarding the proper ECCN or HTS. Your company as an importer and/or exporter is responsible for determining the correct classification of your transaction.
Tham khảo Bảng dữ liệu để xem các định nghĩa chính thức về thuộc tính và tính năng sản phẩm.
‡
Tính năng này có thể không có sẵn trên tất cả các hệ thống máy tính. Vui lòng kiểm tra với nhà cung cấp hệ thống để xác định xem hệ thống của bạn có cung cấp tính năng này không, hoặc tham khảo thông số kỹ thuật hệ thống (bo mạch chủ, bộ xử lý, chipset, nguồn điện, ổ cứng, bộ điều khiển đồ họa, bộ nhớ, BIOS, trình điều khiển, màn hình máy ảo VMM, phần mềm nền tảng và/hoặc hệ điều hành) để biết khả năng tương thích của tính năng. Chức năng, hiệu năng và các lợi ích khác của tính năng này có thể thay đổi, tùy thuộc vào cấu hình hệ thống.
Các SKU “được thông báo” hiện chưa có. Vui lòng tham khảo ngày tung ra thị trường để biết sự sẵn có của thị trường.