Intel® Xeon® Processor E5-2699A v4

(55M Cache, 2.40 GHz)

So sánh ngay

Thông số kỹ thuật

Thiết yếu

Phân đoạn thẳng
Server
Bộ Sưu Tập Sản Phẩm
Bộ xử lý Intel® Xeon® dòng E5 v4
Số hiệu Bộ xử lý
E5-2699AV4
Tình trạng
Launched
Ngày phát hành
04'16
Thuật in thạch bản
14 nm

Hiệu năng

Số lõi
22
Số luồng
44
Tần số cơ sở của bộ xử lý
2.40 GHz
Tần số turbo tối đa
3.60 GHz
Bộ nhớ đệm
55 MB
Bus Speed
9.6 GT/s
Số lượng QPI Links
2
TDP
145 W

Thông tin bổ sung

Có sẵn Tùy chọn nhúng
Không

Thông số bộ nhớ

Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ)
1.5 TB
Các loại bộ nhớ
DDR4 1600/1866/2133/2400
Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa
4
Băng thông bộ nhớ tối đa
76.8 GB/s
Phần mở rộng địa chỉ vật lý
46-bit
Hỗ trợ Bộ nhớ ECC

Các tùy chọn mở rộng

Khả năng mở rộng
2S
Phiên bản PCI Express
3.0
Cấu hình PCI Express
x4, x8, x16
Số cổng PCI Express tối đa
40

Thông số gói

Hỗ trợ socket
FCLGA2011-3
Cấu hình CPU tối đa
2
Kích thước gói
45mm x 52.5mm

Các công nghệ tiên tiến

Công nghệ Intel® Turbo Boost
2.0
Điều kiện hợp lệ nền tảng Intel® vPro™
Công nghệ siêu Phân luồng Intel®
Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x)
Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d)
Intel® VT-x với bảng trang mở rộng
Intel® TSX-NI
Intel® 64
Bộ hướng dẫn
64-bit
Phần mở rộng bộ hướng dẫn
Intel® AVX2
Trạng thái chạy không
Công nghệ Intel SpeedStep® nâng cao
Chuyển theo yêu cầu của Intel®
Công nghệ theo dõi nhiệt
Truy cập bộ nhớ linh hoạt Intel®
Không
Công nghệ bảo vệ danh tính Intel®
Không

Bảo mật & độ tin cậy

Intel® AES New Instructions
Khóa bảo mật
Intel® OS Guard
Công nghệ Intel® Trusted Execution
Bit vô hiệu hoá thực thi

Nhận xét

Địa điểm bán


Xem danh sách các công ty cung cấp hệ thống máy tính hoạt động trên nền tảng bộ xử lý Intel® Xeon® dòng E5.

Điểm chuẩn của dòng bộ xử lý Intel® Xeon® E5


Xem tốc độ, hiệu năng và thông tin cấu hình đầy đủ.

Thông tin Sản phẩm và Hiệu năng

Tính năng này có thể không có sẵn trên tất cả các hệ thống máy tính. Vui lòng kiểm tra với nhà cung cấp hệ thống để xác định xem hệ thống của bạn có cung cấp tính năng này không, hoặc tham khảo thông số kỹ thuật hệ thống (bo mạch chủ, bộ xử lý, chipset, nguồn điện, ổ cứng, bộ điều khiển đồ họa, bộ nhớ, BIOS, trình điều khiển, màn hình máy ảo VMM, phần mềm nền tảng và/hoặc hệ điều hành) để biết khả năng tương thích của tính năng. Chức năng, hiệu năng và các lợi ích khác của tính năng này có thể thay đổi, tùy thuộc vào cấu hình hệ thống.