So sánh ngay

Thông số kỹ thuật

Thiết yếu

Phân đoạn thẳng
Desktop
Bộ Sưu Tập Sản Phẩm
Bộ xử lý chuỗi Intel® Core™ X
Số hiệu Bộ xử lý
i9-10940X
Tình trạng
Launched
Ngày phát hành
Q4'19
Thuật in thạch bản
14 nm
Các hạng mục kèm theo
Please note: The boxed product does not include a fan or heat sink

Hiệu năng

Số lõi
14
Số luồng
28
Tần số cơ sở của bộ xử lý
3.30 GHz
Tần số turbo tối đa
4.60 GHz
Bộ nhớ đệm
19.25 MB Intel® Smart Cache
Bus Speed
8 GT/s DMI3
Tần Số Công Nghệ Intel® Turbo Boost Max 3.0
4.80 GHz
TDP
165 W

Thông tin bổ sung

Có sẵn Tùy chọn nhúng
Không

Thông số bộ nhớ

Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ)
256 GB
Các loại bộ nhớ
DDR4-2933
Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa
4
Băng thông bộ nhớ tối đa
94 GB/s
Hỗ trợ Bộ nhớ ECC
Không

Các tùy chọn mở rộng

Khả năng mở rộng
1S Only
Phiên bản PCI Express
3.0
Số cổng PCI Express tối đa
48

Thông số gói

Hỗ trợ socket
FCLGA2066
Cấu hình CPU tối đa
1
Thông số giải pháp Nhiệt
PCG 2017X
TJUNCTION
86°C

Các công nghệ tiên tiến

Tăng cường học sâu Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost)
Hỗ trợ bộ nhớ Intel® Optane™
Công Nghệ Intel® Turbo Boost Max 3.0
Công nghệ Intel® Turbo Boost
2.0
Công nghệ siêu Phân luồng Intel®
Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x)
Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d)
Intel® 64
Phần mở rộng bộ hướng dẫn
Intel® SSE4.1, Intel® SSE4.2, Intel® AVX2, Intel® AVX-512
Số lượng đơn vị FMA AVX-512
2
Công nghệ Intel SpeedStep® nâng cao

Bảo mật & độ tin cậy

Intel® AES New Instructions
Bit vô hiệu hoá thực thi

Nhận xét

Tính năng và hiệu năng

Tối đa hóa hiệu năng

Dù bạn xử lý một bộ phim truyện mới nhất hay phần tiếp theo của một chuỗi video trên YouTube, dòng bộ xử lý chuỗi Intel® Core™ X không khóa được thiết kế nhằm đáp ứng các quy trình sáng tạo đòi hỏi cao nhất của bạn: Với đến 18 lõi AVX-512 được bật và công nghệ Intel® Turbo Boost Max Technology 3.0 tiên tiến hướng các khối lượng công việc quan trọng nhất của bạn vào bốn lõi nhanh nhất của bộ xử lý. Trải nghiệm hiệu năng cực đỉnh, hình ảnh 4K chân thực, bộ nhớ và bộ lưu trữ tốc độ cao cùng các cải tiến công nghệ mới nhất - tất cả đều được thiết kế nhằm giúp bạn rút ngắn thời gian từ khâu lập kế hoạch cho đến sản phẩm cuối cùng nhanh hơn bao giờ hết.

Nguồn năng lượng cho khả năng sáng tạo của bạn

Sáng tạo nhiều hơn, chờ đợi ít hơn. Dòng bộ xử lý chuỗi Intel® Core X có thể xử lý quy trình sáng tạo đòi hỏi khắt khe nhất của bạn. Đăng tải và chỉnh sửa video 360* nhanh hơn cũng như trải nghiệm video VR, tất cả đều ở độ phân giải 4K tuyệt đẹp. Không có giới hạn nào cho khả năng sáng tạo trên máy tính của bạn.

Đẩy lùi các giới hạn

Dòng bộ xử lý chuỗi Intel® Core™ X không khóa để tăng khả năng mở rộng. Các tính năng bao gồm khả năng ép xung1 cho từng lõi, kiểm soát tỉ lệ AVX để thêm độ ổn định, và kiểm soát điện áp VccU cho các kịch bản ngặt nghèo. Kết hợp với những công cụ như Intel® Performance Maximizer mới, Intel® Extreme Tuning Utility (Intel® XTU) và Intel® Extreme Memory Profile (Intel® XMP), bạn sẽ có một bộ công cụ mạnh mẽ để đạt mức hiệu năng tối đa.

Tự tin ép xung

Sản phẩm tối ưu hiệu năng Intel®

Công nghệ liên quan

Video: Intel® Turbo Boost Max Technology 3.0

Tăng hiệu suất xử lý của máy tính. Có sẵn trên dòng bộ xử lý chuỗi Intel® Core™ X, Công nghệ Intel® Turbo Boost Max Technology 3.0 nâng cao hướng các khối lượng công việc quan trọng nhất của bạn vào bốn lõi nhanh nhất của bộ xử lý để tăng hiệu năng khi xử lý các tác vụ phân luồng nhẹ.

Tìm hiểu thêm

Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost)

Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost) là một công nghệ mới duy nhất chỉ có ở kiến trúc Intel®, được thiết kế để tăng tốc độ trí tuệ nhân tạo nhằm giúp gắn thẻ hình ảnh nhanh hơn, cải thiện hình ảnh và theo dõi chuyển động ít bị đánh dấu.

Tìm hiểu thêm

Công nghệ Intel® Optane™

Công nghệ Intel® Optane™ là một thế hệ bộ nhớ bảo vệ dữ liệu hoàn toàn mới. Tốc độ cao và mật độ của loại bộ nhớ này giúp loại bỏ những sự cố khi xử lý và cải thiện hiệu năng trong các ứng dụng đòi hỏi khắt khe như dữ liệu lớn, điện toán hiệu năng cao (HPC), ảo hóa, lưu trữ, đám mây và chơi game.2

Tìm hiểu thêm

Intel® Wi-Fi 6 (Gig+)

Máy tính và mạng không dây có hỗ trợ Intel® Wi-Fi 6 (Gig+) đem đến cho người dùng sự cải tiến theo thế hệ về mặt hiệu năng Wi-Fi, quản lý lưu lượng, cải thiện độ trễ, tránh gián đoạn và tăng cường bảo mật để đạt được khả năng kết nối tốt nhất3.

Tìm hiểu thêm

Thông tin Sản phẩm và Hiệu năng

Tính năng này có thể không có sẵn trên tất cả các hệ thống máy tính. Vui lòng kiểm tra với nhà cung cấp hệ thống để xác định xem hệ thống của bạn có cung cấp tính năng này không, hoặc tham khảo thông số kỹ thuật hệ thống (bo mạch chủ, bộ xử lý, chipset, nguồn điện, ổ cứng, bộ điều khiển đồ họa, bộ nhớ, BIOS, trình điều khiển, màn hình máy ảo VMM, phần mềm nền tảng và/hoặc hệ điều hành) để biết khả năng tương thích của tính năng. Chức năng, hiệu năng và các lợi ích khác của tính năng này có thể thay đổi, tùy thuộc vào cấu hình hệ thống.
1

Cảnh báo: Thay đổi tần số bộ nhớ máy tính và/hoặc điện áp có thể (i) làm giảm sự ổn định hệ thống và thời gian hữu ích của hệ thống, bộ nhớ và bộ xử lý; (ii) khiến bộ xử lý và các bộ phận hệ thống khác bị hỏng; (iii) giảm hiệu năng hệ thống; (iv) gây tăng nhiệt hoặc các hư hại khác; và (v) ảnh hưởng đến sự toàn vẹn dữ liệu của hệ thống. Intel không chịu trách nhiệm về việc bộ nhớ, bao gồm cả trường hợp sử dụng khi đã thay đổi tần số xung đồng hồ và/hoặc điện áp, có phù hợp với bất kỳ mục đích cụ thể nào hay không. Kiểm tra với nhà sản xuất bộ nhớ để biết thông tin về bảo hành và chi tiết bổ sung. Để biết thêm thông tin, hãy truy cập http://www.intel.vn/content/www/vn/vi/gaming/overclocking-intel-processors.html.

2

Các tính năng và lợi ích của công nghệ Intel® tùy thuộc vào cấu hình hệ thống và có thể yêu cầu phần cứng, phần mềm có hỗ trợ, hoặc yêu cầu kích hoạt dịch vụ. Hiệu năng thay đổi tùy theo cấu hình hệ thống. Không có sản phẩm hoặc linh kiện nào có thể an toàn tuyệt đối. Kiểm tra với nhà sản xuất hệ thống hay nhà bán lẻ hoặc tìm hiểu thêm tại https://www.intel.vn.

3

Wi-Fi 6 tốt nhất: Các sản phẩm Intel® Wi-Fi 6 (Gig+) hỗ trợ các kênh 160 MHz tùy chọn, giúp tăng tốc độ lý thuyết khả thi lên cao nhất (2402 Mbps) cho các sản phẩm Wi-Fi 2x2 802.11ax dành cho máy tính để bàn điển hình. Các sản phẩm Intel® Wi-Fi 6 (Gig+) cao cấp cung cấp tốc độ lý thuyết tối đa nhanh hơn 2-4 lần so với các sản phẩm Wi-Fi PC 802.11ax tiêu chuẩn 2x2 (1201 Mbps) hoặc 1x1 (600 Mbps), chỉ hỗ trợ yêu cầu bắt buộc của các kênh 80 MHz.