204 Kết quả

Áp dụng bộ lọc

Bộ xử lý Intel® Core™ i7-8565U (8M bộ nhớ đệm, lên đến 4,60 GHz)

  • 8 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 8 Luồng
  • 4.60 GHz Tần số Turbo tối đa
  • U - Ultra-low power
  • 8th Generation
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Core™ i5-8265U (6M bộ nhớ đệm, lên đến 3,90 GHz)

  • 6 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 8 Luồng
  • 3.90 GHz Tần số Turbo tối đa
  • U - Ultra-low power
  • 8th Generation
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Core™ i3-8145U (4M bộ nhớ đệm, lên đến 3,90 GHz)

  • 4 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 2 Lõi
  • 4 Luồng
  • 3.90 GHz Tần số Turbo tối đa
  • U - Ultra-low power
  • 8th Generation
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Core™ i7-8500Y (4M bộ nhớ đệm, lên đến 4,20 GHz)

  • 4 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 2 Lõi
  • 4 Luồng
  • 3.90 GHz Tần số Turbo tối đa
  • Y - Extremely low power
  • 8th Generation
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Core™ i5-8200Y (4M bộ nhớ đệm, lên đến 3,90 GHz)

  • 4 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 2 Lõi
  • 4 Luồng
  • 3.90 GHz Tần số Turbo tối đa
  • Y - Extremely low power
  • 8th Generation
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Core™ m3-8100Y (4M bộ nhớ đệm, lên đến 3,40 GHz)

  • 4 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 2 Lõi
  • 4 Luồng
  • 3.40 GHz Tần số Turbo tối đa
  • Y - Extremely low power
  • 8th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i7-8086K Processor

  • 12 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 6 Lõi
  • 12 Luồng
  • 5.00 GHz Tần số Turbo tối đa
  • K - Unlocked
  • 8th Generation
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Core™ i3-8300

  • 8 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 4 Luồng
  • 8th Generation
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Core™ i7-8700T

  • 12 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 6 Lõi
  • 12 Luồng
  • 4.00 GHz Tần số Turbo tối đa
  • T - Power-optimized lifestyle
  • 8th Generation
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Core™ i5-8600T

  • 9 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 6 Lõi
  • 6 Luồng
  • 3.70 GHz Tần số Turbo tối đa
  • T - Power-optimized lifestyle
  • 8th Generation
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Core™ i5-8400H

  • 8 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 8 Luồng
  • 4.20 GHz Tần số Turbo tối đa
  • H - High performance graphics
  • 8th Generation
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Core™ i3-8100T

  • 6 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 4 Luồng
  • T - Power-optimized lifestyle
  • 8th Generation
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Core™ i9-8950HK

  • 12 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 6 Lõi
  • 12 Luồng
  • 4.80 GHz Tần số Turbo tối đa
  • HK - High performance graphics, unlocked
  • 8th Generation
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Xeon® E-2176M

  • 12 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 6 Lõi
  • 12 Luồng
  • 4.40 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Core™ i5-8400T

  • 9 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 6 Lõi
  • 6 Luồng
  • 3.30 GHz Tần số Turbo tối đa
  • T - Power-optimized lifestyle
  • 8th Generation
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Core™ i3-8300T

  • 8 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 4 Luồng
  • T - Power-optimized lifestyle
  • 8th Generation
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Xeon® E-2186M

  • 12 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 6 Lõi
  • 12 Luồng
  • 4.80 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Core™ i5-8600

  • 9 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 6 Lõi
  • 6 Luồng
  • 4.30 GHz Tần số Turbo tối đa
  • 8th Generation
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Core™ i5-8500

  • 9 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 6 Lõi
  • 6 Luồng
  • 4.10 GHz Tần số Turbo tối đa
  • 8th Generation
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Core™ i7-8750H

  • 9 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 6 Lõi
  • 12 Luồng
  • 4.10 GHz Tần số Turbo tối đa
  • H - High performance graphics
  • 8th Generation
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Core™ i7-8850H

  • 9 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 6 Lõi
  • 12 Luồng
  • 4.30 GHz Tần số Turbo tối đa
  • H - High performance graphics
  • 8th Generation
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Core™ i5-8500T

  • 9 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 6 Lõi
  • 6 Luồng
  • 3.50 GHz Tần số Turbo tối đa
  • T - Power-optimized lifestyle
  • 8th Generation
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Core™ i5-8300H

  • 8 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 8 Luồng
  • 4.00 GHz Tần số Turbo tối đa
  • H - High performance graphics
  • 8th Generation
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Core™ i5-8259U

  • 6 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 8 Luồng
  • 3.80 GHz Tần số Turbo tối đa
  • U - Ultra-low power
  • 8th Generation
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Core™ i3-8109U

  • 4 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 2 Lõi
  • 4 Luồng
  • 3.60 GHz Tần số Turbo tối đa
  • U - Ultra-low power
  • 8th Generation
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Core™ i5-8269U

  • 6 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 8 Luồng
  • 4.20 GHz Tần số Turbo tối đa
  • U - Ultra-low power
  • 8th Generation
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Core™ i7-8559U

  • 8 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 8 Luồng
  • 4.50 GHz Tần số Turbo tối đa
  • U - Ultra-low power
  • 8th Generation
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Core™ i7-8700B

  • 12 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 6 Lõi
  • 12 Luồng
  • 4.60 GHz Tần số Turbo tối đa
  • 8th Generation
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Core™ i5-8400B

  • 9 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 6 Lõi
  • 6 Luồng
  • 4.00 GHz Tần số Turbo tối đa
  • 8th Generation
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Core™ i5-8500B

  • 9 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 6 Lõi
  • 6 Luồng
  • 4.10 GHz Tần số Turbo tối đa
  • 8th Generation
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Core™ i7+8700

  • 12 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 6 Lõi
  • 12 Luồng
  • 4.60 GHz Tần số Turbo tối đa
  • 8th Generation
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Core™ i5+8500

  • 9 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 6 Lõi
  • 6 Luồng
  • 4.10 GHz Tần số Turbo tối đa
  • 8th Generation
So sánh ngay
5 Nhận xét của người dùng

Bộ xử lý Intel® Core™ i5+8400

  • 9 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 6 Lõi
  • 6 Luồng
  • 4.00 GHz Tần số Turbo tối đa
  • 8th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i3-8130U Processor

  • 4 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 2 Lõi
  • 4 Luồng
  • 3.40 GHz Tần số Turbo tối đa
  • U - Ultra-low power
  • 8th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i7-8709G Processor

  • 8 MB Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 8 Luồng
  • 4.10 GHz Tần số Turbo tối đa
  • G - Includes discrete graphics on package
  • 8th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i5-8305G Processor

  • 6 MB Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 8 Luồng
  • 3.80 GHz Tần số Turbo tối đa
  • G - Includes discrete graphics on package
  • 8th Generation
So sánh ngay