17 Kết quả

Công nghệ Intel : Intel® Turbo Boost Max Technology 3.0

Áp dụng bộ lọc

Intel® Core™ i9-10980XE Extreme Edition Processor

  • 24.75 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 18 Lõi
  • 36 Luồng
  • 4.60 GHz Tần số Turbo tối đa
  • XE - Extreme performance and mega-tasking, unlocked
So sánh ngay

Intel® Core™ i9-10900X X-Series Processor (19.25M Cache, 3.70 GHz)

  • 19.25 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 10 Lõi
  • 20 Luồng
  • 4.50 GHz Tần số Turbo tối đa
  • X - Extreme performance and mega-tasking, unlocked
So sánh ngay

Intel® Core™ i9-10920X X-Series Processor (19.25M Cache, 3.50 GHz)

  • 19.25 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 12 Lõi
  • 24 Luồng
  • 4.60 GHz Tần số Turbo tối đa
  • X - Extreme performance and mega-tasking, unlocked
So sánh ngay

Intel® Core™ i9-10940X X-Series Processor (19.25M Cache, 3.30 GHz)

  • 19.25 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 14 Lõi
  • 28 Luồng
  • 4.60 GHz Tần số Turbo tối đa
  • X - Extreme performance and mega-tasking, unlocked
So sánh ngay

Intel® Core™ i9-9820X X-Series Processor

  • 16.5 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 10 Lõi
  • 20 Luồng
  • 4.10 GHz Tần số Turbo tối đa
  • X - Extreme performance and mega-tasking, unlocked
So sánh ngay

Intel® Core™ i7-9800X X-Series Processor

  • 16.5 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 8 Lõi
  • 16 Luồng
  • 4.40 GHz Tần số Turbo tối đa
  • X - Extreme performance and mega-tasking, unlocked
So sánh ngay

Intel® Core™ i9-9900X X-Series Processor

  • 19.25 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 10 Lõi
  • 20 Luồng
  • 4.40 GHz Tần số Turbo tối đa
  • X - Extreme performance and mega-tasking, unlocked
So sánh ngay

Intel® Core™ i9-9920X X-series Processor

  • 19.25 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 12 Lõi
  • 24 Luồng
  • 4.40 GHz Tần số Turbo tối đa
  • X - Extreme performance and mega-tasking, unlocked
So sánh ngay

Intel® Core™ i9-9960X X-series Processor

  • 22 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 16 Lõi
  • 32 Luồng
  • 4.40 GHz Tần số Turbo tối đa
  • X - Extreme performance and mega-tasking, unlocked
So sánh ngay

Intel® Core™ i9-9980XE Extreme Edition Processor

  • 24.75 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 18 Lõi
  • 36 Luồng
  • 4.40 GHz Tần số Turbo tối đa
  • XE - Extreme performance and mega-tasking, unlocked
So sánh ngay

Intel® Core™ i9-9940X X-series Processor

  • 19.25 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 14 Lõi
  • 28 Luồng
  • 4.40 GHz Tần số Turbo tối đa
  • X - Extreme performance and mega-tasking, unlocked
So sánh ngay
3 Nhận xét của người dùng

Intel® Core™ i9-7960X Processor

  • 22 MB Bộ nhớ đệm
  • 16 Lõi
  • 32 Luồng
  • 4.20 GHz Tần số Turbo tối đa
  • X - Extreme performance and mega-tasking, unlocked
So sánh ngay
8.2
133 Nhận xét của người dùng

Intel® Core™ i9-7980XE Extreme Edition Processor

  • 24.75 MB Bộ nhớ đệm
  • 18 Lõi
  • 36 Luồng
  • 4.20 GHz Tần số Turbo tối đa
  • XE - Extreme performance and mega-tasking, unlocked
So sánh ngay
1 Nhận xét của người dùng

Intel® Core™ i9-7940X Processor

  • 19.25 MB Bộ nhớ đệm
  • 14 Lõi
  • 28 Luồng
  • 4.30 GHz Tần số Turbo tối đa
  • X - Extreme performance and mega-tasking, unlocked
So sánh ngay
24 Nhận xét của người dùng

Intel® Core™ i9-7920X Processor

  • 16.5 MB L3 Cache Bộ nhớ đệm
  • 12 Lõi
  • 24 Luồng
  • 4.30 GHz Tần số Turbo tối đa
  • X - Extreme performance and mega-tasking, unlocked
So sánh ngay
8.1
436 Nhận xét của người dùng

Intel® Core™ i9-7900X Processor

  • 13.75 MB L3 Cache Bộ nhớ đệm
  • 10 Lõi
  • 20 Luồng
  • 4.30 GHz Tần số Turbo tối đa
  • X - Extreme performance and mega-tasking, unlocked
So sánh ngay
54 Nhận xét của người dùng

Intel® Core™ i7-7820X Processor

  • 11 MB L3 Cache Bộ nhớ đệm
  • 8 Lõi
  • 16 Luồng
  • 4.30 GHz Tần số Turbo tối đa
  • X - Extreme performance and mega-tasking, unlocked
So sánh ngay