166 Kết quả

Công nghệ Intel : Intel® Hyper-Threading Technology

Áp dụng bộ lọc

Intel® Core™ i9-10980XE Extreme Edition Processor

  • 24.75 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 18 Lõi
  • 36 Luồng
  • 4.60 GHz Tần số Turbo tối đa
  • XE - Extreme performance and mega-tasking, unlocked
So sánh ngay

Intel® Core™ i9-10900X X-Series Processor (19.25M Cache, 3.70 GHz)

  • 19.25 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 10 Lõi
  • 20 Luồng
  • 4.50 GHz Tần số Turbo tối đa
  • X - Extreme performance and mega-tasking, unlocked
So sánh ngay

Intel® Core™ i9-10920X X-Series Processor (19.25M Cache, 3.50 GHz)

  • 19.25 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 12 Lõi
  • 24 Luồng
  • 4.60 GHz Tần số Turbo tối đa
  • X - Extreme performance and mega-tasking, unlocked
So sánh ngay

Intel® Core™ i9-10940X X-Series Processor (19.25M Cache, 3.30 GHz)

  • 19.25 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 14 Lõi
  • 28 Luồng
  • 4.60 GHz Tần số Turbo tối đa
  • X - Extreme performance and mega-tasking, unlocked
So sánh ngay

Intel® Core™ i5-10210U Processor (6M Cache, Up to 4.10 GHz)

  • 6 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 8 Luồng
  • 4.20 GHz Tần số Turbo tối đa
  • U - Ultra-low power
  • 10th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i7-10510U Processor (8M Cache, Up to 4.80 GHz)

  • 8 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 8 Luồng
  • 4.90 GHz Tần số Turbo tối đa
  • U - Ultra-low power
  • 10th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i3-10110U Processor (4M Cache, Up to 4.10 GHz)

  • 4 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 2 Lõi
  • 4 Luồng
  • 4.10 GHz Tần số Turbo tối đa
  • U - Ultra-low power
  • 10th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i7-10510Y Processor (8M Cache, Up to 4.50 GHz)

  • 8 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 8 Luồng
  • 4.50 GHz Tần số Turbo tối đa
  • Y - Extremely low power
  • 10th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i5-10310Y Processor (6M Cache, Up to 4.10 GHz)

  • 6 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 8 Luồng
  • 4.10 GHz Tần số Turbo tối đa
  • Y - Extremely low power
  • 10th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i5-10210Y Processor (6M Cache, Up to 4.00 GHz)

  • 6 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 8 Luồng
  • 4.00 GHz Tần số Turbo tối đa
  • Y - Extremely low power
  • 10th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i3-10110Y Processor (4M Cache, Up to 4.00GHz)

  • 4 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 2 Lõi
  • 4 Luồng
  • 4.00 GHz Tần số Turbo tối đa
  • Y - Extremely low power
  • 10th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i7-10710U Processor (12M Cache, Up to 4.7 GHz)

  • 12 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 6 Lõi
  • 12 Luồng
  • 4.70 GHz Tần số Turbo tối đa
  • U - Ultra-low power
  • 10th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i5-1035G4 Processor (6M Cache, Up to 3.70 GHz)

  • 6 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 8 Luồng
  • 3.70 GHz Tần số Turbo tối đa
  • G - Includes discrete graphics on package
  • 10th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i5-1035G7 Processor (6M Cache, Up to 3.70 GHz)

  • 6 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 8 Luồng
  • 3.70 GHz Tần số Turbo tối đa
  • G - Includes discrete graphics on package
  • 10th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i7-1065G7 Processor (8M Cache, Up to 3.90 GHz)

  • 8 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 8 Luồng
  • 3.90 GHz Tần số Turbo tối đa
  • G - Includes discrete graphics on package
  • 10th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i5-1035G1 Processor (6M Cache, Up to 3.60 GHz)

  • 6 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 8 Luồng
  • 3.60 GHz Tần số Turbo tối đa
  • G - Includes discrete graphics on package
  • 10th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i3-1005G1 Processor (4M Cache, Up to 3.40 GHz)

  • 4 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 2 Lõi
  • 4 Luồng
  • 3.40 GHz Tần số Turbo tối đa
  • G - Includes discrete graphics on package
  • 10th Generation
So sánh ngay

Intel® Xeon® E-2276M Processor

  • 12 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 6 Lõi
  • 12 Luồng
  • 4.70 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Intel® Xeon® E-2286M Processor

  • 16 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 8 Lõi
  • 16 Luồng
  • 5.00 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Intel® Core™ i9-9900T Processor (16M Cache, Up to 4.40 GHz)

  • 16 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 8 Lõi
  • 16 Luồng
  • 4.40 GHz Tần số Turbo tối đa
  • T - Power-optimized lifestyle
  • 9th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i9-9900 Processor (16M Cache, Up to 5.00 GHz)

  • 16 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 8 Lõi
  • 16 Luồng
  • 5.00 GHz Tần số Turbo tối đa
  • 9th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i7-9750H Processor (12M Cache, up to 4.50 GHz)

  • 12 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 6 Lõi
  • 12 Luồng
  • 4.50 GHz Tần số Turbo tối đa
  • H - High performance graphics
  • 9th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i7-9850H Processor (12M Cache, up to 4.60 GHz)

  • 12 MB Bộ nhớ đệm
  • 6 Lõi
  • 12 Luồng
  • 4.60 GHz Tần số Turbo tối đa
  • H - High performance graphics
  • 9th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i9-9880H Processor (16M Cache, up to 4.80 GHz)

  • 16 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 8 Lõi
  • 16 Luồng
  • 4.80 GHz Tần số Turbo tối đa
  • H - High performance graphics
  • 9th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i9-9980HK Processor (16M Cache, up to 5.00 GHz)

  • 16 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 8 Lõi
  • 16 Luồng
  • 5.00 GHz Tần số Turbo tối đa
  • HK - High performance graphics, unlocked
  • 9th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i5-9300H Processor (8M Cache, up to 4.10 GHz)

  • 8 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 8 Luồng
  • 4.10 GHz Tần số Turbo tối đa
  • H - High performance graphics
  • 9th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i5-9400H Processor (8M Cache, up to 4.30 GHz)

  • 8 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 8 Luồng
  • 4.30 GHz Tần số Turbo tối đa
  • H - High performance graphics
  • 9th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i5-8365U Processor (6M Cache, up to 4.10 GHz)

  • 6 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 8 Luồng
  • 4.10 GHz Tần số Turbo tối đa
  • U - Ultra-low power
  • 8th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i7-8665U Processor (8M Cache, up to 4.80 GHz)

  • 8 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 8 Luồng
  • 4.80 GHz Tần số Turbo tối đa
  • U - Ultra-low power
  • 8th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i9-9820X X-Series Processor

  • 16.5 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 10 Lõi
  • 20 Luồng
  • 4.10 GHz Tần số Turbo tối đa
  • X - Extreme performance and mega-tasking, unlocked
So sánh ngay

Intel® Core™ i7-9800X X-Series Processor

  • 16.5 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 8 Lõi
  • 16 Luồng
  • 4.40 GHz Tần số Turbo tối đa
  • X - Extreme performance and mega-tasking, unlocked
So sánh ngay

Intel® Core™ i9-9900X X-Series Processor

  • 19.25 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 10 Lõi
  • 20 Luồng
  • 4.40 GHz Tần số Turbo tối đa
  • X - Extreme performance and mega-tasking, unlocked
So sánh ngay

Intel® Core™ i9-9920X X-series Processor

  • 19.25 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 12 Lõi
  • 24 Luồng
  • 4.40 GHz Tần số Turbo tối đa
  • X - Extreme performance and mega-tasking, unlocked
So sánh ngay

Intel® Core™ i9-9900K Processor (16M Cache, up to 5.00 GHz)

  • 16 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 8 Lõi
  • 16 Luồng
  • 5.00 GHz Tần số Turbo tối đa
  • K - Unlocked
  • 9th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i9-9960X X-series Processor

  • 22 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 16 Lõi
  • 32 Luồng
  • 4.40 GHz Tần số Turbo tối đa
  • X - Extreme performance and mega-tasking, unlocked
So sánh ngay

Intel® Core™ i9-9980XE Extreme Edition Processor

  • 24.75 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 18 Lõi
  • 36 Luồng
  • 4.40 GHz Tần số Turbo tối đa
  • XE - Extreme performance and mega-tasking, unlocked
So sánh ngay