27 Kết quả

Công nghệ Intel : Intel® Fast Memory Access

Áp dụng bộ lọc

Intel® Core™ i7-5850HQ Processor

  • 6 MB Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 8 Luồng
  • 3.60 GHz Tần số Turbo tối đa
  • HQ - High performance graphics, quad core
  • 5th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i7-5950HQ Processor

  • 6 MB Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 8 Luồng
  • 3.80 GHz Tần số Turbo tối đa
  • HQ - High performance graphics, quad core
  • 5th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i5-5350H Processor

  • 4 MB Bộ nhớ đệm
  • 2 Lõi
  • 4 Luồng
  • 3.50 GHz Tần số Turbo tối đa
  • H - High performance graphics
  • 5th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i7-5700HQ Processor

  • 6 MB Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 8 Luồng
  • 3.50 GHz Tần số Turbo tối đa
  • HQ - High performance graphics, quad core
  • 5th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i7-5750HQ Processor

  • 6 MB Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 8 Luồng
  • 3.40 GHz Tần số Turbo tối đa
  • HQ - High performance graphics, quad core
  • 5th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i3-5015U Processor

  • 3 MB Bộ nhớ đệm
  • 2 Lõi
  • 4 Luồng
  • U - Ultra-low power
  • 5th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i3-5020U Processor

  • 3 MB Bộ nhớ đệm
  • 2 Lõi
  • 4 Luồng
  • U - Ultra-low power
  • 5th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i3-5005U Processor

  • 3 MB Bộ nhớ đệm
  • 2 Lõi
  • 4 Luồng
  • U - Ultra-low power
  • 5th Generation
So sánh ngay
37 Nhận xét của người dùng

Intel® Core™ i3-5010U Processor

  • 3 MB Bộ nhớ đệm
  • 2 Lõi
  • 4 Luồng
  • U - Ultra-low power
  • 5th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i5-5300U Processor

  • 3 MB Bộ nhớ đệm
  • 2 Lõi
  • 4 Luồng
  • 2.90 GHz Tần số Turbo tối đa
  • U - Ultra-low power
  • 5th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i5-5287U Processor

  • 3 MB Bộ nhớ đệm
  • 2 Lõi
  • 4 Luồng
  • 3.30 GHz Tần số Turbo tối đa
  • U - Ultra-low power
  • 5th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i7-5500U Processor

  • 4 MB Bộ nhớ đệm
  • 2 Lõi
  • 4 Luồng
  • 3.00 GHz Tần số Turbo tối đa
  • U - Ultra-low power
  • 5th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i7-5600U Processor

  • 4 MB Bộ nhớ đệm
  • 2 Lõi
  • 4 Luồng
  • 3.20 GHz Tần số Turbo tối đa
  • U - Ultra-low power
  • 5th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i5-5350U Processor

  • 3 MB Bộ nhớ đệm
  • 2 Lõi
  • 4 Luồng
  • 2.90 GHz Tần số Turbo tối đa
  • U - Ultra-low power
  • 5th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i7-5550U Processor

  • 4 MB Intel® Smart Cache Bộ nhớ đệm
  • 2 Lõi
  • 4 Luồng
  • 3.00 GHz Tần số Turbo tối đa
  • U - Ultra-low power
  • 5th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i7-5557U Processor

  • 4 MB Bộ nhớ đệm
  • 2 Lõi
  • 4 Luồng
  • 3.40 GHz Tần số Turbo tối đa
  • U - Ultra-low power
  • 5th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i7-5650U Processor

  • 4 MB Bộ nhớ đệm
  • 2 Lõi
  • 4 Luồng
  • 3.10 GHz Tần số Turbo tối đa
  • U - Ultra-low power
  • 5th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i3-5157U Processor

  • 3 MB Bộ nhớ đệm
  • 2 Lõi
  • 4 Luồng
  • U - Ultra-low power
  • 5th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i5-5250U Processor

  • 3 MB Bộ nhớ đệm
  • 2 Lõi
  • 4 Luồng
  • 2.70 GHz Tần số Turbo tối đa
  • U - Ultra-low power
  • 5th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ i5-5257U Processor

  • 3 MB Bộ nhớ đệm
  • 2 Lõi
  • 4 Luồng
  • 3.10 GHz Tần số Turbo tối đa
  • U - Ultra-low power
  • 5th Generation
So sánh ngay

Intel® Core™ M-5Y71 Processor

  • 4 MB Bộ nhớ đệm
  • 2 Lõi
  • 4 Luồng
  • 2.90 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Intel® Core™ M-5Y31 Processor

  • 4 MB Bộ nhớ đệm
  • 2 Lõi
  • 4 Luồng
  • 2.40 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Intel® Core™ M-5Y51 Processor

  • 4 MB Bộ nhớ đệm
  • 2 Lõi
  • 4 Luồng
  • 2.60 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Intel® Core™ M-5Y10c Processor

  • 4 MB Bộ nhớ đệm
  • 2 Lõi
  • 4 Luồng
  • 2.00 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Intel® Core™ M-5Y10 Processor

  • 4 MB Bộ nhớ đệm
  • 2 Lõi
  • 4 Luồng
  • 2.00 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Intel® Core™ M-5Y10a Processor

  • 4 MB Bộ nhớ đệm
  • 2 Lõi
  • 4 Luồng
  • 2.00 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Intel® Core™ M-5Y70 Processor

  • 4 MB Bộ nhớ đệm
  • 2 Lõi
  • 4 Luồng
  • 2.60 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay