177 Kết quả

Áp dụng bộ lọc

Intel® Core™ i9-9980XE Extreme Edition Processor

  • 24.75 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 18 Lõi
  • 36 Luồng
  • 4.40 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Intel® Core™ i9-9960X X-series Processor

  • 22 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 16 Lõi
  • 32 Luồng
  • 4.40 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Intel® Core™ i9-9900K Processor (16M Cache, up to 5.00 GHz)

  • 16 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 8 Lõi
  • 16 Luồng
  • 5.00 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Intel® Core™ i9-9920X X-series Processor

  • 19.25 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 12 Lõi
  • 24 Luồng
  • 4.40 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Intel® Core™ i9-9900X X-Series Processor

  • 19.25 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 10 Lõi
  • 20 Luồng
  • 4.40 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Intel® Core™ i7-9800X X-Series Processor

  • 16.5 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 8 Lõi
  • 16 Luồng
  • 4.40 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Intel® Core™ i7-9700K Processor (12M Cache, up to 4.90 GHz)

  • 12 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 8 Lõi
  • 8 Luồng
  • 4.90 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Intel® Core™ i5-9600K Processor (9M Cache, up to 4.60 GHz)

  • 9 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 6 Lõi
  • 6 Luồng
  • 4.60 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Intel® Core™ i9-9820X X-Series Processor

  • 16.5 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 10 Lõi
  • 20 Luồng
  • 4.10 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Intel® Core™ i9-9940X X-series Processor

  • 19.25 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 14 Lõi
  • 28 Luồng
  • 4.40 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Core™ i5-8265U (6M bộ nhớ đệm, lên đến 3,90 GHz)

  • 6 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 8 Luồng
  • 3.90 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Core™ m3-8100Y (4M bộ nhớ đệm, lên đến 3,40 GHz)

  • 4 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 2 Lõi
  • 4 Luồng
  • 3.40 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Core™ i3-8145U (4M bộ nhớ đệm, lên đến 3,90 GHz)

  • 4 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 2 Lõi
  • 4 Luồng
  • 3.90 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Core™ i7-8565U (8M bộ nhớ đệm, lên đến 4,60 GHz)

  • 8 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 8 Luồng
  • 4.60 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Core™ i7-8500Y (4M bộ nhớ đệm, lên đến 4,20 GHz)

  • 4 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 2 Lõi
  • 4 Luồng
  • 4.20 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Core™ i5-8200Y (4M bộ nhớ đệm, lên đến 3,90 GHz)

  • 4 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 2 Lõi
  • 4 Luồng
  • 3.90 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Intel® Core™ i7-8086K Processor

  • 12 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 6 Lõi
  • 12 Luồng
  • 5.00 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Core™ i7-8700T

  • 12 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 6 Lõi
  • 12 Luồng
  • 4.00 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Core™ i5-8600T

  • 9 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 6 Lõi
  • 6 Luồng
  • 3.70 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Core™ i5-8400H

  • 8 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 8 Luồng
  • 4.20 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Core™ i9-8950HK

  • 12 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 6 Lõi
  • 12 Luồng
  • 4.80 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Xeon® E-2176M

  • 12 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 6 Lõi
  • 12 Luồng
  • 4.40 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Core™ i5-8400T

  • 9 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 6 Lõi
  • 6 Luồng
  • 3.30 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Core™ i3-8300T

  • 8 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 4 Luồng
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Xeon® E-2186M

  • 12 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 6 Lõi
  • 12 Luồng
  • 4.80 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Core™ i5-8600

  • 9 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 6 Lõi
  • 6 Luồng
  • 4.30 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Core™ i5-8500

  • 9 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 6 Lõi
  • 6 Luồng
  • 4.10 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Core™ i7-8750H

  • 9 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 6 Lõi
  • 12 Luồng
  • 4.10 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Core™ i5+8400

  • 9 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 6 Lõi
  • 6 Luồng
  • 4.00 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Core™ i5+8500

  • 9 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 6 Lõi
  • 6 Luồng
  • 4.10 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Core™ i7+8700

  • 12 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 6 Lõi
  • 12 Luồng
  • 4.60 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Core™ i5-8500B

  • 9 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 6 Lõi
  • 6 Luồng
  • 4.10 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Core™ i5-8400B

  • 9 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 6 Lõi
  • 6 Luồng
  • 4.00 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Core™ i7-8700B

  • 12 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 6 Lõi
  • 12 Luồng
  • 4.60 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Core™ i7-8559U

  • 8 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 8 Luồng
  • 4.50 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Bộ xử lý Intel® Core™ i5-8269U

  • 6 MB SmartCache Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 8 Luồng
  • 4.20 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay