12 Kết quả

Công nghệ Intel : Idle States

Áp dụng bộ lọc

Intel Atom® Processor P5942B

  • 18 MB L2 Cache Bộ nhớ đệm
  • 16 Lõi
  • 16 Luồng
So sánh ngay

Intel Atom® Processor P5931B

  • 13.5 MB L2 Cache Bộ nhớ đệm
  • 12 Lõi
  • 12 Luồng
So sánh ngay

Intel Atom® Processor P5962B

  • 27 MB L2 Cache Bộ nhớ đệm
  • 24 Lõi
  • 24 Luồng
So sánh ngay

Intel Atom® Processor P5921B

  • 9 MB L2 Cache Bộ nhớ đệm
  • 8 Lõi
  • 8 Luồng
So sánh ngay

Intel® Atom™ Processor E680T

  • 512 KB L2 Cache Bộ nhớ đệm
  • 1 Lõi
  • 2 Luồng
So sánh ngay

Intel® Atom™ Processor E620

  • 512 KB L2 Cache Bộ nhớ đệm
  • 1 Lõi
  • 2 Luồng
So sánh ngay

Intel® Atom™ Processor E620T

  • 512 KB L2 Cache Bộ nhớ đệm
  • 1 Lõi
  • 2 Luồng
So sánh ngay

Intel® Atom™ Processor E640

  • 512 KB L2 Cache Bộ nhớ đệm
  • 1 Lõi
  • 2 Luồng
So sánh ngay

Intel® Atom™ Processor E640T

  • 512 KB L2 Cache Bộ nhớ đệm
  • 1 Lõi
  • 2 Luồng
So sánh ngay

Intel® Atom™ Processor E660

  • 512 KB L2 Cache Bộ nhớ đệm
  • 1 Lõi
  • 2 Luồng
So sánh ngay

Intel® Atom™ Processor E660T

  • 512 KB L2 Cache Bộ nhớ đệm
  • 1 Lõi
  • 2 Luồng
So sánh ngay

Intel® Atom™ Processor E680

  • 512 KB L2 Cache Bộ nhớ đệm
  • 1 Lõi
  • 2 Luồng
So sánh ngay