39 Kết quả

Áp dụng bộ lọc

Intel Atom® Processor P5942B

  • 18 MB L2 Cache Bộ nhớ đệm
  • 16 Lõi
  • 16 Luồng
So sánh ngay

Intel Atom® Processor P5931B

  • 13.5 MB L2 Cache Bộ nhớ đệm
  • 12 Lõi
  • 12 Luồng
So sánh ngay

Intel Atom® Processor P5962B

  • 27 MB L2 Cache Bộ nhớ đệm
  • 24 Lõi
  • 24 Luồng
So sánh ngay

Intel Atom® Processor P5921B

  • 9 MB L2 Cache Bộ nhớ đệm
  • 8 Lõi
  • 8 Luồng
So sánh ngay

Intel Atom® Processor C3308

  • 4 MB Bộ nhớ đệm
  • 2 Lõi
  • 2 Luồng
  • 2.10 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Intel Atom® Processor C3758

  • 16 MB Bộ nhớ đệm
  • 8 Lõi
  • 8 Luồng
  • 2.20 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Intel Atom® Processor C3858

  • 12 MB Bộ nhớ đệm
  • 12 Lõi
  • 12 Luồng
  • 2.00 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Intel Atom® Processor C3558

  • 8 MB Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 4 Luồng
  • 2.20 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Intel Atom® Processor C3958

  • 16 MB Bộ nhớ đệm
  • 16 Lõi
  • 16 Luồng
  • 2.00 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Intel Atom® Processor C3750

  • 16 MB Bộ nhớ đệm
  • 8 Lõi
  • 8 Luồng
  • 2.40 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Intel Atom® Processor C3808

  • 12 MB Bộ nhớ đệm
  • 12 Lõi
  • 12 Luồng
  • 2.00 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Intel Atom® Processor C3538

  • 8 MB Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 4 Luồng
  • 2.10 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Intel Atom® Processor C3950

  • 16 MB Bộ nhớ đệm
  • 16 Lõi
  • 16 Luồng
  • 2.20 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Intel Atom® Processor C3508

  • 8 MB Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 4 Luồng
  • 1.60 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Intel Atom® Processor C3830

  • 12 MB Bộ nhớ đệm
  • 12 Lõi
  • 12 Luồng
  • 2.30 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Intel Atom® Processor C3850

  • 12 MB Bộ nhớ đệm
  • 12 Lõi
  • 12 Luồng
  • 2.40 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Intel Atom® Processor C3955

  • 16 MB Bộ nhớ đệm
  • 16 Lõi
  • 16 Luồng
  • 2.40 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Intel Atom® Processor C3708

  • 16 MB Bộ nhớ đệm
  • 8 Lõi
  • 8 Luồng
  • 1.70 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Intel Atom® Processor C3338

  • 4 MB Bộ nhớ đệm
  • 2 Lõi
  • 2 Luồng
  • 2.20 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Intel® Atom™ x5-Z8330 Processor

  • 2 MB L2 Cache Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 4 Luồng
So sánh ngay

Intel® Atom™ x3-C3405 Processor

  • 1 MB Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 4 Luồng
So sánh ngay

Intel® Atom™ x3-C3200RK Processor

  • 1 MB Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 4 Luồng
So sánh ngay

Intel® Atom™ x5-Z8500 Processor

  • 2 MB Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 4 Luồng
So sánh ngay

Intel® Atom™ x7-Z8700 Processor

  • 2 MB Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 4 Luồng
So sánh ngay

Intel® Atom™ x3-C3130 Processor

  • 512 KB Bộ nhớ đệm
  • 2 Lõi
  • 2 Luồng
So sánh ngay

Intel Atom® x5-Z8300 Processor

  • 2 MB Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 4 Luồng
So sánh ngay

Intel® Atom™ x3-C3445 Processor

  • 1 MB Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 4 Luồng
So sánh ngay

Intel® Atom™ x3-C3230RK Processor

  • 1 MB Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 4 Luồng
So sánh ngay

Intel® Atom™ Processor E3805

  • 1 MB L2 Cache Bộ nhớ đệm
  • 2 Lõi
  • 2 Luồng
So sánh ngay

Intel® Atom™ Processor E3827

  • 1 MB L2 Cache Bộ nhớ đệm
  • 2 Lõi
  • 2 Luồng
So sánh ngay

Intel® Atom™ Processor E3825

  • 1 MB L2 Cache Bộ nhớ đệm
  • 2 Lõi
  • 2 Luồng
So sánh ngay

Intel® Atom™ Processor E3845

  • 2 MB L2 Cache Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 4 Luồng
So sánh ngay

Intel® Atom™ Processor E3815

  • 512 KB L2 Cache Bộ nhớ đệm
  • 1 Lõi
  • 1 Luồng
So sánh ngay

Intel® Atom™ Processor E3826

  • 1 MB L2 Cache Bộ nhớ đệm
  • 2 Lõi
  • 2 Luồng
So sánh ngay

Intel Atom® Processor C2530

  • 2 MB Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 4 Luồng
  • 2.40 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay

Intel Atom® Processor C2550

  • 2 MB Bộ nhớ đệm
  • 4 Lõi
  • 4 Luồng
  • 2.60 GHz Tần số Turbo tối đa
So sánh ngay