Intel Atom® Processor P5942B

(18M Cache, 2.20 GHz)

So sánh ngay

Thông số kỹ thuật

Thiết yếu

Phân đoạn thẳng
Server
Bộ Sưu Tập Sản Phẩm
Bộ xử lý Intel Atom® dòng P
Số hiệu Bộ xử lý
P5942B
Tình trạng
Launched
Ngày phát hành
Q1'20
Thuật in thạch bản
10 nm
Điều kiện sử dụng
Base Transceiver Station

Hiệu năng

Số lõi
16
Số luồng
16
Tần số cơ sở của bộ xử lý
2.20 GHz
Bộ nhớ đệm
18 MB L2 Cache

Thông tin bổ sung

Có sẵn Tùy chọn nhúng
Mô tả
https://www.intel.com/atomp/

Thông số bộ nhớ

Có hỗ trợ bộ nhớ liên tục Intel® Optane™ DC
Không
Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ)
128 GB
Các loại bộ nhớ
DDR4
Tốc Độ Bộ Nhớ Tối Đa
2933 MHz
Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa
2
Hỗ trợ Bộ nhớ ECC

Các tùy chọn mở rộng

Khả năng mở rộng
1S Only
Hỗ trợ PCI
16x PCIe 3.0, 16x PCIe 2.0
Phiên bản PCI Express
3.0
Cấu hình PCI Express
x4, x8, x16
Số cổng PCI Express tối đa
32

Thông số I/O

Số cổng USB
8
Cấu hình USB
4x USB 2.0, 4x USB 3.0
Phiên bản chỉnh sửa USB
2.0, 3.0
Tổng số cổng SATA
16
Mạng LAN Tích hợp
Mạng IDE tích hợp
Không
IO mục đích chung
UART
3

Thông số gói

Nhiệt độ vận hành (tối đa)
85 °C
Nhiệt độ vận hành (tối thiểu)
-40 °C
Cấu hình CPU tối đa
1
Phạm vi nhiệt độ vận hành
-40°C to 85°C
Kích thước gói
47.5mm x 47.5mm

Các công nghệ tiên tiến

Công nghệ chỉ đạo tài nguyên Intel® Resource Director (Intel® RDT)
Intel® Thermal Velocity Boost
Không
Hỗ trợ bộ nhớ Intel® Optane™
Không
Công Nghệ Intel® Turbo Boost Max 3.0
Không
Secure Boot
Công nghệ siêu Phân luồng Intel®
Không
Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x)
Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d)
Intel® VT-x với bảng trang mở rộng
Intel® 64
Bộ hướng dẫn
64-bit
Phần mở rộng bộ hướng dẫn
Intel® SSE4.2
Trạng thái chạy không
Công nghệ Integrated Intel® QuickAssist
Intel® Volume Management Device (VMD)
Không

Bảo mật & độ tin cậy

Intel® AES New Instructions
Khóa bảo mật
Mở Rộng Bảo Vệ Phần Mềm Intel® (Intel® SGX)
Không
Công nghệ Intel® Trusted Execution
Bit vô hiệu hoá thực thi
Intel® Boot Guard

Nhận xét

Thông tin Sản phẩm và Hiệu năng

Tính năng này có thể không có sẵn trên tất cả các hệ thống máy tính. Vui lòng kiểm tra với nhà cung cấp hệ thống để xác định xem hệ thống của bạn có cung cấp tính năng này không, hoặc tham khảo thông số kỹ thuật hệ thống (bo mạch chủ, bộ xử lý, chipset, nguồn điện, ổ cứng, bộ điều khiển đồ họa, bộ nhớ, BIOS, trình điều khiển, màn hình máy ảo VMM, phần mềm nền tảng và/hoặc hệ điều hành) để biết khả năng tương thích của tính năng. Chức năng, hiệu năng và các lợi ích khác của tính năng này có thể thay đổi, tùy thuộc vào cấu hình hệ thống.