91 Kết quả

Áp dụng bộ lọc

Intel® Ethernet Connection X557-AT

  • Q2'15 Ngày phát hành
  • 10GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Connection X557-AT4

  • Q2'15 Ngày phát hành
  • 10GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Quad Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Converged Network Adapter X710-DA2

  • Q4'14 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • SFP+ Direct Attached Twinaxial Cabling up to 10m Phương thức đi cáp
  • 10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Converged Network Adapter X710-DA4

  • Q4'14 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • SFP+ Direct Attached Twin Axial Cabling up to 10m Phương thức đi cáp
  • 10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Quad Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Converged Network Adapter XL710-QDA1

  • Q3'14 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • QSFP+ Direct Attach Twinaxial Cabling up to 10m Phương thức đi cáp
  • 40/10GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Converged Network Adapter XL710-QDA2

  • Q4'14 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • QSFP+ Direct Attach Cabling up to 10m Phương thức đi cáp
  • 40/10GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller X710-BM2

  • Q4'15 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller XL710-BM2

  • Q4'15 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 40/10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller XL710-BM1

  • Q4'15 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 40/10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Server Adapter I350-T2V2

  • Q3'14 Ngày phát hành
  • PCIe v2.1 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • Cat 5 up to 100m Phương thức đi cáp
  • 1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Server Adapter I350-T4V2

  • Q3'14 Ngày phát hành
  • PCIe v2.1 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • Cat 5 up to 100m Phương thức đi cáp
  • Quad Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet QSFP+ Twinaxial Cable

  • Q2'14 Ngày phát hành
  • QSFP+ Direct Attach Cáp trung áp
  • QSFP+ to QSFP+ Direct Attach Phương thức đi cáp
So sánh ngay

Intel® Ethernet QSFP+ Breakout Cable

  • Q2'14 Ngày phát hành
  • QSFP+ Direct Attach Cáp trung áp
  • QSFP+ to (4) SFP+ Phương thức đi cáp
So sánh ngay

Intel® Ethernet QSFP+ SR Optics

  • Q2'14 Ngày phát hành
So sánh ngay

Intel® Ethernet Network Adapter X520-DA1 for OCP*

  • Q3'13 Ngày phát hành
  • PCIe v2.0 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • SFP+ Direct Attached Twin Axial Cabling up to 10m Phương thức đi cáp
  • 10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Server Adapter X520-DA2 for OCP*

  • Q3'13 Ngày phát hành
  • PCIe v2.0 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • SFP+ Direct Attached Twin Axial Cabling up to 10m Phương thức đi cáp
  • 10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Connection I218-V

  • Q2'13 Ngày phát hành
  • Proprietary Loại giao diện hệ thống
  • 1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Connection I218-LM

  • Q2'13 Ngày phát hành
  • Proprietary Loại giao diện hệ thống
  • 1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Server Adapter I210-T1

  • Q1'13 Ngày phát hành
  • PCIe v2.1 (2.5 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • RJ45 Category 5, up to 100 m Phương thức đi cáp
  • 10/100/1000 Mbps Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Connection I217-LM

  • Q4'12 Ngày phát hành
  • Proprietary Loại giao diện hệ thống
  • 1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Connection I217-V

  • Q4'12 Ngày phát hành
  • Proprietary Loại giao diện hệ thống
  • 1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller X540-BT2

  • Q4'12 Ngày phát hành
  • PCIe v2.1 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 10GbE/1GbE/100Mb Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller I210-IS

  • Q4'12 Ngày phát hành
  • PCIe v2.1 (2.5 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 1GbE SerDes/SGMII Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller I210-IT

  • Q4'12 Ngày phát hành
  • PCIe v2.1 (2.5 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller I211-AT

  • Q4'12 Ngày phát hành
  • PCIe v2.1 (2.5 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller I210-AT

  • Q4'12 Ngày phát hành
  • PCIe v2.1 (2.5 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Converged Network Adapter X540-T1

  • Q3'12 Ngày phát hành
  • PCIe v2.1 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • RJ45 Category 6 up to 55m; Category 6A up to 100m Phương thức đi cáp
  • 10GbE/1GbE/100Mb Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller X540-AT2

  • Q1'12 Ngày phát hành
  • PCIe v2.1 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 10GbE/1GbE/100Mb Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet SFP+ Twinaxial Cable

  • Q1'12 Ngày phát hành
  • SFP Direct Attach Cáp trung áp
  • SFP+ to SFP+ Direct Attach Phương thức đi cáp
So sánh ngay

Intel® Ethernet Converged Network Adapter X540-T2

  • Q1'12 Ngày phát hành
  • PCIe v2.1 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • RJ45 Category 6 up to 55 m; Category 6A up to 100 m Phương thức đi cáp
  • 10GbE/1GbE/100Mb Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Server Adapter I350-F2

  • Q4'11 Ngày phát hành
  • PCIe v2.1 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Fiber Cáp trung áp
  • MMF 50um up to 550m; MMF 62.5um up to 275m Phương thức đi cáp
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Server Adapter I350-F4

  • Q4'11 Ngày phát hành
  • PCIe v2.1 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Fiber Cáp trung áp
  • MMF 50um up to 550m; MMF 62.5um up to 275m Phương thức đi cáp
  • Quad Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Network Connection I347-AT4

  • Q4'11 Ngày phát hành
  • SGMII Loại giao diện hệ thống
  • 1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Quad Số cổng
So sánh ngay

Intel® 82599EN 10 Gigabit Ethernet Controller

  • Q4'11 Ngày phát hành
  • PCIe v2.0 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller I350-BT2

  • Q2'11 Ngày phát hành
  • PCIe v2.0 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller I350-AM4

  • Q2'11 Ngày phát hành
  • PCIe v2.0 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Quad Số cổng
So sánh ngay