8 Kết quả

Loại giao diện hệ thống : PCIe v2.1 (5.0 GT/s)

Áp dụng bộ lọc

Intel® Ethernet Server Adapter I350-T2V2

  • Q3'14 Ngày phát hành
  • PCIe v2.1 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • Cat 5 up to 100m Phương thức đi cáp
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Server Adapter I350-T4V2

  • Q3'14 Ngày phát hành
  • PCIe v2.1 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • Cat 5 up to 100m Phương thức đi cáp
  • Quad Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller X540-BT2

  • Q4'12 Ngày phát hành
  • PCIe v2.1 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 10GbE/1GbE/100Mb Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Converged Network Adapter X540-T1

  • Q3'12 Ngày phát hành
  • PCIe v2.1 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • RJ-45 Category-6 up to 55m; Category-6A up to 100m Phương thức đi cáp
  • 10GbE/1GbE/100Mb Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller X540-AT2

  • Q1'12 Ngày phát hành
  • PCIe v2.1 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 10GbE/1GbE/100Mb Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Converged Network Adapter X540-T2

  • Q1'12 Ngày phát hành
  • PCIe v2.1 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • RJ-45 Category-6 up to 55 m; Category-6A up to 100 m Phương thức đi cáp
  • 10GbE/1GbE/100Mb Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Server Adapter I350-F2

  • Q4'11 Ngày phát hành
  • PCIe v2.1 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Fiber Cáp trung áp
  • MMF 50um up to 550m; MMF 62.5um up to 275m Phương thức đi cáp
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Server Adapter I350-F4

  • Q4'11 Ngày phát hành
  • PCIe v2.1 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Fiber Cáp trung áp
  • MMF 50um up to 550m; MMF 62.5um up to 275m Phương thức đi cáp
  • Quad Số cổng
So sánh ngay