5 Kết quả

Loại giao diện hệ thống : PCIe v2.1 (2.5 GT/s)

Áp dụng bộ lọc

Intel® Ethernet Server Adapter I210-T1

  • Q1'13 Ngày phát hành
  • PCIe v2.1 (2.5 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • RJ-45 Category-5, up to 100 m Phương thức đi cáp
  • 10/100/1000 Mbps Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller I210-IS

  • Q4'12 Ngày phát hành
  • PCIe v2.1 (2.5 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 1GbE SerDes/SGMII Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller I210-IT

  • Q4'12 Ngày phát hành
  • PCIe v2.1 (2.5 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller I211-AT

  • Q4'12 Ngày phát hành
  • PCIe v2.1 (2.5 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller I210-AT

  • Q4'12 Ngày phát hành
  • PCIe v2.1 (2.5 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay