12 Kết quả

Loại giao diện hệ thống : PCIe v2.0 (5.0 GT/s)

Áp dụng bộ lọc

Intel® Ethernet Network Adapter X520-DA1 for OCP*

  • Q3'13 Ngày phát hành
  • PCIe v2.0 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • SFP+ Direct Attached Twin Axial Cabling up to 10m Phương thức đi cáp
  • 10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Server Adapter X520-DA2 for OCP*

  • Q3'13 Ngày phát hành
  • PCIe v2.0 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • SFP+ Direct Attached Twin Axial Cabling up to 10m Phương thức đi cáp
  • 10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller I350-BT2

  • Q2'11 Ngày phát hành
  • PCIe v2.0 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller I350-AM4

  • Q2'11 Ngày phát hành
  • PCIe v2.0 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Quad Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller I350-AM2

  • Q2'11 Ngày phát hành
  • PCIe v2.0 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Server Adapter I340-T4

  • Q2'10 Ngày phát hành
  • PCIe v2.0 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • Category-5 up to 100m Phương thức đi cáp
  • Quad Số cổng
So sánh ngay

Intel® 82580EB Gigabit Ethernet Controller

  • Q1'10 Ngày phát hành
  • PCIe v2.0 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Quad Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Converged Network Adapter X520-SR1

  • Q3'09 Ngày phát hành
  • PCIe v2.0 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Fiber Cáp trung áp
  • MMF up to 300m Phương thức đi cáp
  • 10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Converged Network Adapter X520-SR2

  • Q3'09 Ngày phát hành
  • PCIe v2.0 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Fiber Cáp trung áp
  • MMF up to 300m Phương thức đi cáp
  • 10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Converged Network Adapter X520-DA2

  • Q3'09 Ngày phát hành
  • PCIe v2.0 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • SFP+ Direct Attached Twin Axial Cabling up to 10m Phương thức đi cáp
  • 10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Converged Network Adapter X520-LR1

  • Q3'09 Ngày phát hành
  • PCIe v2.0 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Fiber Cáp trung áp
  • SMF up to 10km Phương thức đi cáp
  • 10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® 82599ES 10 Gigabit Ethernet Controller

  • Q2'09 Ngày phát hành
  • PCIe v2.0 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay