Tất cả sản phẩm Ethernet Intel®

5 Kết quả

Loại giao diện hệ thống : PCIe v3.0 (8.0GT/s)

Áp dụng bộ lọc

Intel® Ethernet Network Adapter X710-T4L for OCP 3.0

  • Q3'20 Ngày phát hành
  • PCIe 3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • RJ45 Category 6, Category 6A, Category 5e up to 100m Phương thức đi cáp
  • 10GbE/5GbE/2.5GbE/1GbE/100Mb Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Quad Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Network Adapter X710-T4L

  • Q3'20 Ngày phát hành
  • PCIe 3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • RJ45 Category 6, Category 6A, Category 5e up to 100m Phương thức đi cáp
  • 10GbE/5GbE/2.5GbE/1GbE/100Mb Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Quad Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Network Adapter X710-T2L for OCP 3.0

  • Q2'20 Ngày phát hành
  • PCIe 3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • RJ45 Category 6, Category 6A, Category 5e up to 100m Phương thức đi cáp
  • 10GbE/5Gbe/2.5GbE/1GbE/100Mb Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Network Adapter X710-T2L

  • Q3'19 Ngày phát hành
  • PCIe 3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • RJ45 Category 6, Category 6A, Category 5e up to 100m
    Phương thức đi cáp
  • 10GbE/5GbE/2.5GbE/1GbE/100Mb Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Converged Network Adapter X710-T4

  • Q4'16 Ngày phát hành
  • PCIe 3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • RJ45 Category 6 up to 55m; Category 6A up to 100m Phương thức đi cáp
  • 10GbE/1GbE/100Mb Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Quad Số cổng
So sánh ngay