28 Kết quả

Lưu trữ qua Ethernet : iSCSI, NFS

Áp dụng bộ lọc

Bộ điều hợp mạng Ethernet Intel® X722-DA2

  • Q4'18 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • SFP+ Direct Attached Twinaxial Cabling up to 10m Phương thức đi cáp
  • 10GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Bộ điều hợp mạng Ethernet Intel® X722-DA4

  • Q4'18 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • SFP+ Direct Attached Twinaxial Cabling up to 10m Phương thức đi cáp
  • 10GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Quad Số cổng
So sánh ngay

Bộ điều hợp mạng Ethernet Intel® XXV710-DA2 dành cho OCP*

  • Q4'17 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • SFP28 Direct Attach twinaxial cabling up to 5m / SFP28 SR Optics also supported (extended temp ONLY) Phương thức đi cáp
  • 25/10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller XXV710-AM2

  • Q3'17 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 25/10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller XXV710-AM1

  • Q3'17 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 25/10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Server Adapter X710-DA2 for OCP

  • Q2'17 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • SFP+ Direct Attach Copper10GBASE-SR and 10GBASE-LR Physical Media Phương thức đi cáp
  • 10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Network Adapter XXV710-DA2

  • Q1'17 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • SFP28 Direct Attach twinaxial cabling up to 5m / SFP28 SR & LR Optics also supported Phương thức đi cáp
  • 25/10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Network Adapter XXV710-DA1

  • Q1'17 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • SFP28 Direct Attach twinaxial cabling up to 5m / SFP28 SR and LR Optics also supported Phương thức đi cáp
  • 25/10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Network Adapter XXV710-DA1 for OCP*

  • Q1'17 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • SFP28 Direct Attach twinaxial cabling up to 5m / SFP28 SR Optics also supported Phương thức đi cáp
  • 25/10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Converged Network Adapter X710-T4

  • Q4'16 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • RJ-45 Category-6 up to 55m; Category-6A up to 100m Phương thức đi cáp
  • 10GbE/1GbE/100Mb Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Quad Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Server Adapter XL710-QDA2 for OCP*

  • Q3'16 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • QSFP+ Direct Attach Copper Cable (Twinaxial)(1-7m) / 40GBASE-SR4 Optics also supported (Purchase Intel branded optics separately) Phương thức đi cáp
  • 40/10GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Server Adapter XL710-QDA1 for Open Compute Project

  • Q3'16 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • QSFP+ Direct Attach Copper Cable (Twinaxial)(1-7m) / 40GBASE-SR4 Optics also supported (Purchase Intel branded optics separately) Phương thức đi cáp
  • 40/10GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Converged Network Adapter X710-DA2

  • Q4'14 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • SFP+ Direct Attached Twinaxial Cabling up to 10m Phương thức đi cáp
  • 10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Converged Network Adapter XL710-QDA1

  • Q3'14 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • QSFP+ Direct Attach Twinaxial Cabling up to 10m Phương thức đi cáp
  • 40/10GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Converged Network Adapter XL710-QDA2

  • Q4'14 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • QSFP+ Direct Attach Cabling up to 10m Phương thức đi cáp
  • 40/10GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller X710-BM2

  • Q4'15 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller XL710-BM2

  • Q4'15 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 40/10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller XL710-BM1

  • Q4'15 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 40/10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Server Adapter I350-T2V2

  • Q3'14 Ngày phát hành
  • PCIe v2.1 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • Cat 5 up to 100m Phương thức đi cáp
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Server Adapter I350-T4V2

  • Q3'14 Ngày phát hành
  • PCIe v2.1 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • Cat 5 up to 100m Phương thức đi cáp
  • Quad Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Network Adapter X520-DA1 for OCP*

  • Q3'13 Ngày phát hành
  • PCIe v2.0 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • SFP+ Direct Attached Twin Axial Cabling up to 10m Phương thức đi cáp
  • 10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Server Adapter X520-DA2 for OCP*

  • Q3'13 Ngày phát hành
  • PCIe v2.0 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • SFP+ Direct Attached Twin Axial Cabling up to 10m Phương thức đi cáp
  • 10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Server Adapter I350-F2

  • Q4'11 Ngày phát hành
  • PCIe v2.1 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Fiber Cáp trung áp
  • MMF 50um up to 550m; MMF 62.5um up to 275m Phương thức đi cáp
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Server Adapter I350-F4

  • Q4'11 Ngày phát hành
  • PCIe v2.1 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Fiber Cáp trung áp
  • MMF 50um up to 550m; MMF 62.5um up to 275m Phương thức đi cáp
  • Quad Số cổng
So sánh ngay

Intel® Gigabit ET2 Quad Port Server Adapter

  • Q3'10 Ngày phát hành
  • PCIe v2.0 (2.5 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • Category-5 up to 100m Phương thức đi cáp
  • Quad Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Server Adapter I340-T4

  • Q2'10 Ngày phát hành
  • PCIe v2.0 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • Category-5 up to 100m Phương thức đi cáp
  • Quad Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Converged Network Adapter X520-LR1

  • Q3'09 Ngày phát hành
  • PCIe v2.0 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Fiber Cáp trung áp
  • SMF up to 10km Phương thức đi cáp
  • 10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® Gigabit ET Dual Port Server Adapter

  • Q3'08 Ngày phát hành
  • PCIe v2.0 (2.5 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • Category-5 up to 100m Phương thức đi cáp
  • Dual Số cổng
So sánh ngay