6 Kết quả

Kích thước gói : 9mm x 9mm

Áp dụng bộ lọc

Intel® Ethernet Controller I210-IS

  • Q4'12 Ngày phát hành
  • PCIe v2.1 (2.5 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 1GbE SerDes/SGMII Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller I210-IT

  • Q4'12 Ngày phát hành
  • PCIe v2.1 (2.5 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller I211-AT

  • Q4'12 Ngày phát hành
  • PCIe v2.1 (2.5 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller I210-AT

  • Q4'12 Ngày phát hành
  • PCIe v2.1 (2.5 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® 82583V Gigabit Ethernet Controller

  • Q2'09 Ngày phát hành
  • PCIe v1.0a (2.5 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® 82574L Gigabit Ethernet Controller

  • Q2'08 Ngày phát hành
  • PCIe v1.1 (2.5 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay