7 Kết quả

Kích thước gói : 6mm x 6mm

Áp dụng bộ lọc

Intel® Ethernet Connection I219-V

  • Q2'15 Ngày phát hành
  • Proprietary Loại giao diện hệ thống
  • 1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Connection I218-V

  • Q2'13 Ngày phát hành
  • Proprietary Loại giao diện hệ thống
  • 1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Connection I218-LM

  • Q2'13 Ngày phát hành
  • Proprietary Loại giao diện hệ thống
  • 1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Connection I217-V

  • Q4'12 Ngày phát hành
  • Proprietary Loại giao diện hệ thống
  • 1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Connection I217-LM

  • Q4'12 Ngày phát hành
  • Proprietary Loại giao diện hệ thống
  • 1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® 82579V Gigabit Ethernet PHY

  • Q1'11 Ngày phát hành
  • Proprietary Loại giao diện hệ thống
  • 1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® 82579LM Gigabit Ethernet PHY

  • Q1'11 Ngày phát hành
  • Proprietary Loại giao diện hệ thống
  • 1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay