9 Kết quả

Kích thước gói : 25mm X 25mm

Áp dụng bộ lọc

Intel® Ethernet Controller XXV710-AM2

  • Q3'17 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 25/10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Connection X557-AT4

  • Q2'15 Ngày phát hành
  • 10GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Quad Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller X710-BM2

  • Q4'15 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller XL710-BM2

  • Q4'15 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 40/10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller XL710-BM1

  • Q4'15 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 40/10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller X540-BT2

  • Q4'12 Ngày phát hành
  • PCIe v2.1 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 10GbE/1GbE/100Mb Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller X540-AT2

  • Q1'12 Ngày phát hành
  • PCIe v2.1 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 10GbE/1GbE/100Mb Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller I350-BT2

  • Q2'11 Ngày phát hành
  • PCIe v2.0 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® 82599ES 10 Gigabit Ethernet Controller

  • Q2'09 Ngày phát hành
  • PCIe v2.0 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay