5 Kết quả

Kích thước gói : 17mm x 17mm

Áp dụng bộ lọc

Intel® Ethernet Controller X550-AT2

  • Q4'15 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 10/5/2.5/1GbE (NBASE-T in Linux Only) Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller I350-AM4

  • Q2'11 Ngày phát hành
  • PCIe v2.0 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Quad Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller I350-AM2

  • Q2'11 Ngày phát hành
  • PCIe v2.0 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® 82580EB Gigabit Ethernet Controller

  • Q1'10 Ngày phát hành
  • PCIe v2.0 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Quad Số cổng
So sánh ngay

Intel® 82580DB Gigabit Ethernet Controller

  • Q1'10 Ngày phát hành
  • 1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay