5 Kết quả

Quang khắc : 90 nm

Áp dụng bộ lọc

Intel® 82579V Gigabit Ethernet PHY

  • Q1'11 Ngày phát hành
  • Proprietary Loại giao diện hệ thống
  • 1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® 82579LM Gigabit Ethernet PHY

  • Q1'11 Ngày phát hành
  • Proprietary Loại giao diện hệ thống
  • 1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® 82580EB Gigabit Ethernet Controller

  • Q1'10 Ngày phát hành
  • PCIe v2.0 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Quad Số cổng
So sánh ngay

Intel® 82583V Gigabit Ethernet Controller

  • Q2'09 Ngày phát hành
  • PCIe v1.0a (2.5 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® 82574L Gigabit Ethernet Controller

  • Q2'08 Ngày phát hành
  • PCIe v1.1 (2.5 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay