11 Kết quả

Quang khắc : 28 nm

Áp dụng bộ lọc

Intel® Ethernet Controller XXV710-AM2

  • Q3'17 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 25/10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller XXV710-AM1

  • Q3'17 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 25/10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller X550-AT2

  • Q4'15 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 10/5/2.5/1GbE (NBASE-T in Linux Only) Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Multi-host Controller FM10420

  • Q4'15 Ngày phát hành
  • PCIe Gen3 Loại giao diện hệ thống
  • 100/25/10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Multi-host Controller FM10840

  • Q4'15 Ngày phát hành
  • PCIe Gen3 Loại giao diện hệ thống
  • 100/25/10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Connection X557-AT2

  • Q2'15 Ngày phát hành
  • 10GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Connection X557-AT

  • Q2'15 Ngày phát hành
  • 10GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Connection X557-AT4

  • Q2'15 Ngày phát hành
  • 10GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Quad Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller X710-BM2

  • Q4'15 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller XL710-BM2

  • Q4'15 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 40/10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller XL710-BM1

  • Q4'15 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 40/10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay