77 Kết quả

Áp dụng bộ lọc

Intel® Ethernet Controller X710-TM4

  • Q3'19 Ngày phát hành
  • 10/5/2.5/1GbE, 100Mb Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Quad Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller X710-AT2

  • Q3'19 Ngày phát hành
  • 10/5/2.5/1GbE, 100Mb Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Bộ điều hợp mạng Ethernet Intel® X722-DA2

  • Q4'18 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • SFP+ Direct Attached Twinaxial Cabling up to 10m Phương thức đi cáp
  • 10GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Bộ điều hợp mạng Ethernet Intel® X722-DA4

  • Q4'18 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • SFP+ Direct Attached Twinaxial Cabling up to 10m Phương thức đi cáp
  • 10GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Quad Số cổng
So sánh ngay

Bộ điều hợp mạng Ethernet Intel® XXV710-DA2 dành cho OCP*

  • Q4'17 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • SFP28 Direct Attach twinaxial cabling up to 5m / SFP28 SR Optics also supported (extended temp ONLY) Phương thức đi cáp
  • 25/10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Connection C827-IM1

  • Q4'17 Ngày phát hành
  • 25GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Quad Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Connection XL827-AM1

  • Q3'17 Ngày phát hành
  • 10GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Quad Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Connection C827-AM1

  • Q3'17 Ngày phát hành
  • 25GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Quad Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller XXV710-AM2

  • Q3'17 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 25/10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller XXV710-AM1

  • Q3'17 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 25/10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Server Adapter X710-DA2 for OCP

  • Q2'17 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • SFP+ Direct Attach Copper10GBASE-SR and 10GBASE-LR Physical Media Phương thức đi cáp
  • 10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet SFP28 Twinaxial Cable

  • Q1'17 Ngày phát hành
  • SFP28 Direct Attach Cáp trung áp
  • SFP28 to SFP28 Direct Attach Phương thức đi cáp
So sánh ngay

Intel® Ethernet QSFP28 to SFP28 Breakout Cable

  • Q1'17 Ngày phát hành
  • SFP28 Direct Attach Cáp trung áp
  • QSFP28 to (4) SFP28 Phương thức đi cáp
So sánh ngay

Intel® Ethernet SFP28 Optics

  • Q1'17 Ngày phát hành
So sánh ngay

Intel® Ethernet Network Adapter XXV710-DA2

  • Q1'17 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • SFP28 Direct Attach twinaxial cabling up to 5m / SFP28 SR & LR Optics also supported Phương thức đi cáp
  • 25/10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Network Adapter XXV710-DA1

  • Q1'17 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • SFP28 Direct Attach twinaxial cabling up to 5m / SFP28 SR and LR Optics also supported Phương thức đi cáp
  • 25/10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Network Adapter XXV710-DA1 for OCP*

  • Q1'17 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • SFP28 Direct Attach twinaxial cabling up to 5m / SFP28 SR Optics also supported Phương thức đi cáp
  • 25/10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Converged Network Adapter X710-T4

  • Q4'16 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • RJ-45 Category-6 up to 55m; Category-6A up to 100m Phương thức đi cáp
  • 10GbE/1GbE/100Mb Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Quad Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Server Adapter XL710-QDA2 for OCP*

  • Q3'16 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • QSFP+ Direct Attach Copper Cable (Twinaxial)(1-7m) / 40GBASE-SR4 Optics also supported (Purchase Intel branded optics separately) Phương thức đi cáp
  • 40/10GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Server Adapter XL710-QDA1 for Open Compute Project

  • Q3'16 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • QSFP+ Direct Attach Copper Cable (Twinaxial)(1-7m) / 40GBASE-SR4 Optics also supported (Purchase Intel branded optics separately) Phương thức đi cáp
  • 40/10GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet QSFP+ LR Optics

  • Q2'16 Ngày phát hành
So sánh ngay

Intel® Ethernet Converged Network Adapter X550-T1

  • Q1'16 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • RJ-45 Category-6 up to 55m; Category-6A up to 100m Phương thức đi cáp
  • 10GbE/5GbE/2.5GbE/1GbE/100Mb Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Converged Network Adapter X550-T2

  • Q1'16 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • RJ-45 Category-6 up to 55m; Category-6A up to 100m Phương thức đi cáp
  • 10GbE/5GbE/2.5GbE/1GbE/100Mb Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller X550-AT2

  • Q4'15 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 10/5/2.5/1GbE (NBASE-T in Linux Only) Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Multi-host Controller FM10420

  • Q4'15 Ngày phát hành
  • PCIe Gen3 Loại giao diện hệ thống
  • 100/25/10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Multi-host Controller FM10840

  • Q4'15 Ngày phát hành
  • PCIe Gen3 Loại giao diện hệ thống
  • 100/25/10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Connection I219-V

  • Q2'15 Ngày phát hành
  • Proprietary Loại giao diện hệ thống
  • 1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Connection X557-AT2

  • Q2'15 Ngày phát hành
  • 10GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Connection X557-AT

  • Q2'15 Ngày phát hành
  • 10GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Connection X557-AT4

  • Q2'15 Ngày phát hành
  • 10GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Quad Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Converged Network Adapter X710-DA2

  • Q4'14 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • SFP+ Direct Attached Twinaxial Cabling up to 10m Phương thức đi cáp
  • 10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Converged Network Adapter X710-DA4

  • Q4'14 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • SFP+ Direct Attached Twin Axial Cabling up to 10m Phương thức đi cáp
  • 10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Quad Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Converged Network Adapter XL710-QDA1

  • Q3'14 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • QSFP+ Direct Attach Twinaxial Cabling up to 10m Phương thức đi cáp
  • 40/10GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Converged Network Adapter XL710-QDA2

  • Q4'14 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • QSFP+ Direct Attach Cabling up to 10m Phương thức đi cáp
  • 40/10GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller X710-BM2

  • Q4'15 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller XL710-BM2

  • Q4'15 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 40/10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay