So sánh ngay

Thông số kỹ thuật

Thiết yếu

Tình trạng
Launched
Ngày phát hành
Q1'13
Phân đoạn thẳng
Server
Cáp trung bình
Copper
Loại cáp
RJ-45 Category-5, up to 100 m
Chiều cao giá
Low Profile and Full Height
TDP
1 W

Thông tin bổ sung

Thông số nối mạng

Cấu hình cổng
Single
Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
10/100/1000 Mbps
Tốc độ & độ rộng khe
2.5 GT/s, x1 Lane
Bộ điều khiển
Intel I210

Thông số gói

Loại hệ thống giao diện
PCIe v2.1 (2.5 GT/s)
Có sẵn Tùy chọn halogen thấp
Xem MDDS

QoS trên chip và quản lý lưu lượng
Không
Phân chia cổng linh hoạt
Không
Hàng thiết bị máy ảo (VMDq)
Không
Có khả năng PCI-SIG* SR-IOV
Không

Các công nghệ tiên tiến

iWARP/RDMA
Không
Quản lý năng lượng Intel® Ethernet
Tải xuống thông minh

Nhận xét

Thông tin Sản phẩm và Hiệu năng

Tính năng này có thể không có sẵn trên tất cả các hệ thống máy tính. Vui lòng kiểm tra với nhà cung cấp hệ thống để xác định xem hệ thống của bạn có cung cấp tính năng này không, hoặc tham khảo thông số kỹ thuật hệ thống (bo mạch chủ, bộ xử lý, chipset, nguồn điện, ổ cứng, bộ điều khiển đồ họa, bộ nhớ, BIOS, trình điều khiển, màn hình máy ảo VMM, phần mềm nền tảng và/hoặc hệ điều hành) để biết khả năng tương thích của tính năng. Chức năng, hiệu năng và các lợi ích khác của tính năng này có thể thay đổi, tùy thuộc vào cấu hình hệ thống.