So sánh ngay

Thông số kỹ thuật

Thiết yếu

Tình trạng
Launched
Ngày phát hành
Q3'08
Phân đoạn thẳng
Desktop
Cáp trung bình
Copper
Loại cáp
Category-5 up to 100m
Chiều cao giá
Low Profile & Full Height
TDP
1.9 W
Bộ điều khiển Ethernet

Thông tin bổ sung

Thông số nối mạng

Cấu hình cổng
Single
Tốc độ & độ rộng khe
2.5 GT/s, x1 Lane
Bộ điều khiển
Intel 82574L

Thông số gói

Loại hệ thống giao diện
PCIe v1.1 (2.5 GT/s)
Có sẵn Tùy chọn halogen thấp
Xem MDDS

Nhận xét

Thông tin Sản phẩm và Hiệu năng

Tính năng này có thể không có sẵn trên tất cả các hệ thống máy tính. Vui lòng kiểm tra với nhà cung cấp hệ thống để xác định xem hệ thống của bạn có cung cấp tính năng này không, hoặc tham khảo thông số kỹ thuật hệ thống (bo mạch chủ, bộ xử lý, chipset, nguồn điện, ổ cứng, bộ điều khiển đồ họa, bộ nhớ, BIOS, trình điều khiển, màn hình máy ảo VMM, phần mềm nền tảng và/hoặc hệ điều hành) để biết khả năng tương thích của tính năng. Chức năng, hiệu năng và các lợi ích khác của tính năng này có thể thay đổi, tùy thuộc vào cấu hình hệ thống.