Get performance-enhancing features and new power management technologies. Experience easy installation, world-wide availability, and world-class customer support.

View all Intel® Ethernet products

9 Kết quả

Áp dụng bộ lọc

Intel® Ethernet Server Adapter I350-T4V2

  • Q3'14 Ngày phát hành
  • PCIe v2.1 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • Cat 5 up to 100m Phương thức đi cáp
  • Quad Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Server Adapter I350-T2V2

  • Q3'14 Ngày phát hành
  • PCIe v2.1 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • Cat 5 up to 100m Phương thức đi cáp
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Server Adapter I210-T1

  • Q1'13 Ngày phát hành
  • PCIe v2.1 (2.5 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • RJ-45 Category-5, up to 100 m Phương thức đi cáp
  • 10/100/1000 Mbps Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Server Adapter I350-F2

  • Q4'11 Ngày phát hành
  • PCIe v2.1 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Fiber Cáp trung áp
  • MMF 50um up to 550m; MMF 62.5um up to 275m Phương thức đi cáp
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Server Adapter I350-F4

  • Q4'11 Ngày phát hành
  • PCIe v2.1 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Fiber Cáp trung áp
  • MMF 50um up to 550m; MMF 62.5um up to 275m Phương thức đi cáp
  • Quad Số cổng
So sánh ngay

Intel® Gigabit ET2 Quad Port Server Adapter

  • Q3'10 Ngày phát hành
  • PCIe v2.0 (2.5 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • Category-5 up to 100m Phương thức đi cáp
  • Quad Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Server Adapter I340-T4

  • Q2'10 Ngày phát hành
  • PCIe v2.0 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • Category-5 up to 100m Phương thức đi cáp
  • Quad Số cổng
So sánh ngay

Intel® Gigabit CT Desktop Adapter

  • Q3'08 Ngày phát hành
  • PCIe v1.1 (2.5 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • Category-5 up to 100m Phương thức đi cáp
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® Gigabit ET Dual Port Server Adapter

  • Q3'08 Ngày phát hành
  • PCIe v2.0 (2.5 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • Category-5 up to 100m Phương thức đi cáp
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

10GbE Ethernet

Intel® Ethernet 10 Gigabit Network Adapters help accelerate performance and consolidate workloads.

See the products