Intel® Ethernet 700 Series Network Adapters

(Up to 40GbE)

The Intel® Ethernet 700 Series is the foundation for server connectivity, providing broad interoperability, critical performance optimizations, and increased agility for Telecommunications, Cloud, and the Data Center.

Sản phẩm

19 Kết quả

Áp dụng bộ lọc

Intel® Ethernet Network Adapter X710-T4L for OCP 3.0

  • Q3'20 Ngày phát hành
  • PCIe 3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • RJ45 Category 6, Category 6A, Category 5e up to 100m Phương thức đi cáp
  • 10GbE/5GbE/2.5GbE/1GbE/100Mb Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Quad Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Network Adapter XXV710-DA2T

  • Q3'20 Ngày phát hành
  • PCIe 3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper, Fiber Cáp trung áp
  • SFP28 Direct Attach twinaxial cabling up to 5m / SFP28 SR & LR Optics also supported Phương thức đi cáp
  • 25/10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Network Adapter X710-T4L

  • Q3'20 Ngày phát hành
  • PCIe 3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • RJ45 Category 6, Category 6A, Category 5e up to 100m Phương thức đi cáp
  • 10GbE/5GbE/2.5GbE/1GbE/100Mb Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Quad Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Network Adapter X710-T2L for OCP 3.0

  • Q2'20 Ngày phát hành
  • PCIe 3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • RJ45 Category 6, Category 6A, Category 5e up to 100m Phương thức đi cáp
  • 10GbE/5Gbe/2.5GbE/1GbE/100Mb Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Network Adapter X710-DA2 for OCP* 3.0

  • Q4'19 Ngày phát hành
  • PCIe 3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • SFP+ Direct Attach Copper
    10GBASE-SR and 10GBASE-LR Physical Media Phương thức đi cáp
  • 10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Network Adapter X710-DA4 for OCP* 3.0

  • Q4'19 Ngày phát hành
  • PCIe 3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • SFP+ Direct Attach Copper
    10GBASE-SR and 10GBASE-LR Physical Media Phương thức đi cáp
  • 10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Quad Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Network Adapter X710-T2L

  • Q3'19 Ngày phát hành
  • PCIe 3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • RJ45 Category 6, Category 6A, Category 5e up to 100m
    Phương thức đi cáp
  • 10GbE/5GbE/2.5GbE/1GbE/100Mb Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Network Adapter XXV710-DA2 for OCP*

  • Q4'17 Ngày phát hành
  • PCIe 3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • SFP28 Direct Attach twinaxial cabling up to 5m / SFP28 SR Optics also supported (extended temp ONLY) Phương thức đi cáp
  • 25/10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Server Adapter X710-DA2 for OCP*

  • Q2'17 Ngày phát hành
  • PCIe 3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • SFP+ Direct Attach Copper10GBASE-SR and 10GBASE-LR Physical Media Phương thức đi cáp
  • 10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Network Adapter XXV710-DA2

  • Q1'17 Ngày phát hành
  • PCIe 3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • SFP28 Direct Attach twinaxial cabling up to 5m / SFP28 SR & LR Optics also supported Phương thức đi cáp
  • 25/10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Network Adapter XXV710-DA1

  • Q1'17 Ngày phát hành
  • PCIe 3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • SFP28 Direct Attach twinaxial cabling up to 5m / SFP28 SR and LR Optics also supported Phương thức đi cáp
  • 25/10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Network Adapter XXV710-DA1 for OCP*

  • Q1'17 Ngày phát hành
  • PCIe 3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • SFP28 Direct Attach twinaxial cabling up to 5m / SFP28 SR Optics also supported Phương thức đi cáp
  • 25/10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Move Data Faster

Intel Ethernet Products, with speeds from 1 to 100gbps, move data faster with innovative technologies and architecture that scale with business demands.

Learn more at intel.com/ethernet.