Intel® Ethernet 500 Series Network Adapters

(Up to 10GbE)

The Intel® Ethernet 500 Series is backward compatible with existing 1000 BASE-T networks, simplifying the transition to 10GB Ethernet when more bandwidth is needed.

Sản phẩm

9 Kết quả

Áp dụng bộ lọc

Intel® Ethernet Converged Network Adapter X550-T1

  • Q1'16 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • RJ45 Category 6 up to 55m; Category 6A up to 100m Phương thức đi cáp
  • 10GbE/5GbE/2.5GbE/1GbE/100Mb Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Converged Network Adapter X550-T2

  • Q1'16 Ngày phát hành
  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • RJ45 Category 6 up to 55m; Category 6A up to 100m Phương thức đi cáp
  • 10GbE/5GbE/2.5GbE/1GbE/100Mb Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Network Adapter X520-DA1 for OCP*

  • Q3'13 Ngày phát hành
  • PCIe v2.0 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • SFP+ Direct Attached Twin Axial Cabling up to 10m Phương thức đi cáp
  • 10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Server Adapter X520-DA2 for OCP*

  • Q3'13 Ngày phát hành
  • PCIe v2.0 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • SFP+ Direct Attached Twin Axial Cabling up to 10m Phương thức đi cáp
  • 10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Converged Network Adapter X540-T1

  • Q3'12 Ngày phát hành
  • PCIe v2.1 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • RJ45 Category 6 up to 55m; Category 6A up to 100m Phương thức đi cáp
  • 10GbE/1GbE/100Mb Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Converged Network Adapter X540-T2

  • Q1'12 Ngày phát hành
  • PCIe v2.1 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • RJ45 Category 6 up to 55 m; Category 6A up to 100 m Phương thức đi cáp
  • 10GbE/1GbE/100Mb Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Converged Network Adapter X520-SR1

  • Q3'09 Ngày phát hành
  • PCIe v2.0 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Fiber Cáp trung áp
  • MMF up to 300m Phương thức đi cáp
  • 10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Single Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Converged Network Adapter X520-SR2

  • Q3'09 Ngày phát hành
  • PCIe v2.0 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Fiber Cáp trung áp
  • MMF up to 300m Phương thức đi cáp
  • 10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Converged Network Adapter X520-DA2

  • Q3'09 Ngày phát hành
  • PCIe v2.0 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • Copper Cáp trung áp
  • SFP+ Direct Attached Twin Axial Cabling up to 10m Phương thức đi cáp
  • 10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
  • Dual Số cổng
So sánh ngay

Move Data Faster

Intel® Ethernet Products, with speeds from 1 to 100gbps, move data faster with innovative technologies and architecture that scale with business demands.

Learn more at intel.com/ethernet