Intel® Ethernet Controller I225-LM

So sánh ngay

Thông số kỹ thuật

Thiết yếu

Tình trạng
Launched
Bộ Sưu Tập Sản Phẩm
Mạch điều khiển Ethernet Gigabit (lên đến 2.5GbE)
Ngày phát hành
Q4'19
TDP
2 W
Nhiệt độ vận hành (tối đa)
70 °C
Phạm vi nhiệt độ vận hành
0°C to 70°C
Nhiệt độ vận hành (tối thiểu)
0 °C
Điều kiện sử dụng
Industrial Commercial Temp, Communications Commercial Temp, Embedded Broad Market Commercial Temp, Server/Enterprise, PC/Client/Tablet, Workstation

Thông tin bổ sung

Có sẵn Tùy chọn nhúng

Thông số nối mạng

Cấu hình cổng
Single
Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
2.5G
Loại hệ thống giao diện
PCIe
Giao diện dải lề NC
Không
Hỗ trợ khung Jumbo
Tốc độ & độ rộng khe
x1, G2
Có hỗ trợ giao diện
NBASE-T

Thông số gói

Kích thước gói
7mm x 7mm

QoS trên chip và quản lý lưu lượng
QoS trên chip và quản lý lưu lượng

Các công nghệ tiên tiến

IEEE 1588

Nhận xét

Move Data Faster

Intel® Ethernet Products, with speeds from 1 to 100gbps, move data faster with innovative technologies and architecture that scale with business demands.

Learn more at intel.com/ethernet.

Thông tin Sản phẩm và Hiệu năng

Tính năng này có thể không có sẵn trên tất cả các hệ thống máy tính. Vui lòng kiểm tra với nhà cung cấp hệ thống để xác định xem hệ thống của bạn có cung cấp tính năng này không, hoặc tham khảo thông số kỹ thuật hệ thống (bo mạch chủ, bộ xử lý, chipset, nguồn điện, ổ cứng, bộ điều khiển đồ họa, bộ nhớ, BIOS, trình điều khiển, màn hình máy ảo VMM, phần mềm nền tảng và/hoặc hệ điều hành) để biết khả năng tương thích của tính năng. Chức năng, hiệu năng và các lợi ích khác của tính năng này có thể thay đổi, tùy thuộc vào cấu hình hệ thống.