Industry-leading Ethernet connectivity for network appliances, high-performance Ethernet adapters, dense rack architectures, and embedded applications.

View all Intel® Ethernet products

5 Kết quả

Kích thước gói : 17mm x 17mm

Áp dụng bộ lọc

Intel® Ethernet Controller X550-AT2

  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 10/5/2.5/1GbE (NBASE-T in Linux Only) Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller I350-AM4

  • PCIe v2.0 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller I350-AM2

  • PCIe v2.0 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
So sánh ngay

Intel® 82580EB Gigabit Ethernet Controller

  • PCIe v2.0 (5.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
So sánh ngay

Intel® 82580DB Gigabit Ethernet Controller

  • 1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
So sánh ngay

Related Videos