Băng thông cao và tăng tốc vSwitch cho các ứng dụng mạng ảo hóa.

Intel® Ethernet Controller X550-AT

  • PCIe v3.0 (8.0GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 10/5.0/2.5/1 GbE (NBASE-T in Linux Only) Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Multi-host Controller FM10420

  • PCIe Gen3 Loại giao diện hệ thống
  • 1/10/25/100GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Multi-host Controller FM10840

  • PCIe gen3 Loại giao diện hệ thống
  • 1/10/25/100GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller X550-BT2

  • PCIe v2.1 (5.0GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 10/5.0/2.5/1 GbE (NBASE-T in Linux Only) Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller X550-AT2

  • PCIe v3.0 (8.0GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 10/5.0/2.5/1 GbE (NBASE-T in Linux Only) Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Connection I219-LM

  • 1 Gbps Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Connection I219-V

  • 1 Gbps Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller X710-AM2

  • PCIe v3.0 (8.0GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 10GbE/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller XL710-AM1

  • PCIe v3.0 (8.0GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 1GbE/10GbE/40GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller XL710-AM2

  • PCIe v3.0 (8.0GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 1GbE/10GbE/40GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller XL710-BM1

  • PCIe v3.0 (8.0GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 1GbE/10GbE/40GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller X710-BM2

  • PCIe v3.0 (8.0GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 10GbE/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller XL710-BM2

  • PCIe v3.0 (8.0GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 1GbE/10GbE/40GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Connection I218-V

  • 1 Gbps Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Connection I218-LM

  • 1 Gbps Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Connection I217-V

  • 1 Gbps Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Connection I217-LM

  • 1 Gbps Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller X540-BT2

  • PCIe v2.1 (5.0GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 100Mb/1000Mb/10Gb Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller I210-IS

  • PCIe v2.1 (2.5GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 1 GbE SerDes/SGMII Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller I210-AT

  • PCIe v2.1 (2.5GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 1 GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller I210-IT

  • PCIe v2.1 (2.5GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 1 GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller I211-AT

  • PCIe v2.1 (2.5GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 1 GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller X540-AT2

  • PCIe v2.1 (5.0GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 100Mb/1000Mb/10Gb Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Network Connection I347-AT4

  • SGMII Loại giao diện hệ thống
  • 1 GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
So sánh ngay

Intel® 82599EN 10 Gigabit Ethernet Controller

  • PCIe v2.0 (5.0GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 10GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller I350-BT2

  • PCIe v2.0 (5.0GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller I350-AM2

  • PCIe v2.0 (5.0GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller I350-AM4

  • PCIe v2.0 (5.0GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
So sánh ngay

Intel® 82579LM Gigabit Ethernet PHY

  • 1 Gbps Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
So sánh ngay

Intel® 82579V Gigabit Ethernet PHY

  • 1 Gbps Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
So sánh ngay
So sánh ngay

Intel® 82580EB Gigabit Ethernet Controller

  • PCIe v2.0 (5.0GT/s) Loại giao diện hệ thống
So sánh ngay

Intel® 82599ES 10 Gigabit Ethernet Controller

  • PCIe v2.0 (5.0GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 10GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
So sánh ngay

Intel® 82599EB 10 Gigabit Ethernet Controller

  • PCIe v2.0 (5.0GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 10GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
So sánh ngay

Intel® 82583V Gigabit Ethernet Controller

  • PCIe v1.0a (2.5GT/s) Loại giao diện hệ thống
So sánh ngay

Sản phẩm

{{#with products}} {{>product-card}} {{/with}}
{{#if product-card.title}}

{{product-card.title}}

{{/if}}
{{#each product-card.items}}
{{#if reviews.showRating}}
{{reviews.reviewsScore}}
{{/if}}
{{#if responsive-image}} {{#with responsive-image}} {{> responsive-image }} {{/with}} {{/if}} {{#if responsive-list-image}} {{#with responsive-list-image}} {{> responsive-image }} {{/with}} {{/if}} {{#with content-main}}

    {{#each productHighLights}}
  • {{this}}
  • {{/each}}
{{/with}}
{{#with content-extra}}
{{#if show-compare }} So sánh ngay {{/if}} {{#if price-tray}} {{> price-tray}} {{/if}}
{{/with}}
{{/each}}
{{#if product-card.loader}} {{/if}}
{{#each image-sizes}} {{#if smallren}} {{/if}} {{/each}}
{{#each product.productOffers}}
{{price}}{{#if cents}}{{decimalSeparator}}{{/if}}{{cents}} Mua
{{/each}}
{{#if price-tray.standalone}}
{{#if price-tray.fullwidth}}

Full Width

{{/if}} {{/if}} {{#if price-tray.standalone}} {{#if price-tray.fullwidth}}
{{/if}}
{{/if}}

Video Liên Quan