Industry-leading Ethernet connectivity for network appliances, high-performance Ethernet adapters, dense rack architectures, and embedded applications.

View all Intel® Ethernet products

34 Kết quả

Áp dụng bộ lọc

Intel® Ethernet Controller X710-TM4

  • 10/5/2.5/1GbE, 100Mb Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller X710-AT2

  • 10/5/2.5/1GbE, 100Mb Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Connection C827-IM1

  • 25GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Connection XL827-AM1

  • 10GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Connection C827-AM1

  • 25GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller XXV710-AM2

  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 25/10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller XXV710-AM1

  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 25/10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Controller X550-AT2

  • PCIe v3.0 (8.0 GT/s) Loại giao diện hệ thống
  • 10/5/2.5/1GbE (NBASE-T in Linux Only) Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Multi-host Controller FM10420

  • PCIe Gen3 Loại giao diện hệ thống
  • 100/25/10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Multi-host Controller FM10840

  • PCIe Gen3 Loại giao diện hệ thống
  • 100/25/10/1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Connection I219-V

  • Proprietary Loại giao diện hệ thống
  • 1GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
So sánh ngay

Intel® Ethernet Connection X557-AT2

  • 10GbE Tốc độ dữ liệu trên mỗi cổng
So sánh ngay

Related Videos